Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc RHUS TOX 30[hp_X]/1
Thuốc RHUS TOX Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2924. Hoạt chất Toxicodendron Radicans Leaf
Thuốc RUTA GRAV 30[hp_X]/1
Thuốc RUTA GRAV Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2925. Hoạt chất Ruta Graveolens Flowering Top
Thuốc BELLADONNA 30[hp_X]/1
Thuốc BELLADONNA Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2906. Hoạt chất Atropa Belladonna Root
Thuốc NERVE TONIC STRESS RELIEF 3; 3; 3; 3; 3[hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1
Thuốc NERVE TONIC STRESS RELIEF Viên nén 3; 3; 3; 3; 3 [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1 NDC code 54973-1129. Hoạt chất Calcium Phosphate; Iron; Potassium Phosphate, Unspecified Form; Magnesium Phosphate, Dibasic Trihydrate; Sodium Phosphate
Thuốc BRYONIA ALBA 30[hp_X]/1
Thuốc BRYONIA ALBA Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2907. Hoạt chất Bryonia Alba Root
Thuốc Poison Ivy/Oak 6; 6; 6[hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1
Thuốc Poison Ivy/Oak Tablet, Soluble 6; 6; 6 [hp_X]/1; [hp_X]/1; [hp_X]/1 NDC code 54973-1130. Hoạt chất Toxicodendron Radicans Leaf; Croton Tiglium Seed; Xerophyllum Asphodeloides
Thuốc CANTHARIS 30[hp_X]/1
Thuốc CANTHARIS Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2909. Hoạt chất Lytta Vesicatoria
Thuốc Arnicated Oil 1[hp_X]/mL
Thuốc Arnicated Oil Oil 1 [hp_X]/mL NDC code 54973-1156. Hoạt chất Arnica Montana
Thuốc CARBO VEG 30[hp_X]/1
Thuốc CARBO VEG Viên nén 30 [hp_X]/1 NDC code 54973-2910. Hoạt chất Activated Charcoal
Thuốc Hypericum 1[hp_X]/mL
Thuốc Hypericum Spray 1 [hp_X]/mL NDC code 54973-1157. Hoạt chất Hypericum Perforatum