Danh sách

Cexan-200

0
Cexan-200 - SĐK VN-2131-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cexan-200 Viên nén bao phim-200mg - Cefixime

Cexifu

0
Cexifu - SĐK VN-1245-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cexifu Viên nén dài bao phim-250mg Cefuroxim - Cefuroxime acetyl

Cexime

0
Cexime - SĐK VN-6614-02 - Khoáng chất và Vitamin. Cexime Viên nang - Cefixime

Cexime

0
Cexime - SĐK VN-0916-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cexime Viên nang-100mg - Cefixime

Cezirnate 125mg

0
Cezirnate 125mg - SĐK VNA-3062-05 - Khoáng chất và Vitamin. Cezirnate 125mg Bột pha hỗn dịch uống - Cefuroxime

Cezirnate 250mg

0
Cezirnate 250mg - SĐK VNA-0190-02 - Khoáng chất và Vitamin. Cezirnate 250mg Viên nén dài bao phim - Cefuroxime

Cheepoxa

0
Cheepoxa - SĐK VN-2188-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cheepoxa Viên nén bao phim-500mg Ciprofloxacin - Ciprofloxacin hydrochloride

Chemcef

0
Chemcef - SĐK VN-10047-05 - Khoáng chất và Vitamin. Chemcef Viên nén - Cefixime

Ceracept 0,75g

0
Ceracept 0,75g - SĐK VD-31306-18 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracept 0,75g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g

Ceracept 1,5g

0
Ceracept 1,5g - SĐK VD-31307-18 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracept 1,5g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g