Danh sách

Cevezil 100

0
Cevezil 100 - SĐK VN-8727-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cevezil 100 Viên nén bao phim - Cefixime

Cevezil 200

0
Cevezil 200 - SĐK VN-0837-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cevezil 200 Viên nén bao phim-200mg - Cefixime

Ceuromed 250mg

0
Ceuromed 250mg - SĐK VN-9653-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceuromed 250mg Viên nén - Cefuroxime

Cepoxitil 50 Sachet

0
Cepoxitil 50 Sachet - SĐK VD-19590-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cepoxitil 50 Sachet Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 50 mg

Cerabes

0
Cerabes - SĐK VD-30558-18 - Khoáng chất và Vitamin. Cerabes Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg

Ceracept 0,75g

0
Ceracept 0,75g - SĐK VD-31306-18 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracept 0,75g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g

Ceracept 1,5g

0
Ceracept 1,5g - SĐK VD-31307-18 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracept 1,5g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g

Ceralon Injection 1g

0
Ceralon Injection 1g - SĐK VN-2289-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceralon Injection 1g Bột pha tiêm-1g - Cephradine

Ceracyxime cap

0
Ceracyxime cap - SĐK VN-8857-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracyxime cap Viên nang - Cefixime

Ceracyxime cap

0
Ceracyxime cap - SĐK VN-8536-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracyxime cap Viên nang - Cefixime