Trang chủ 2020
Danh sách
Cerabes
Cerabes - SĐK VD-30558-18 - Khoáng chất và Vitamin. Cerabes Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 1g chứa Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100mg
Ceracept 0,75g
Ceracept 0,75g - SĐK VD-31306-18 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracept 0,75g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 0,5g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,25g
Ceracept 1,5g
Ceracept 1,5g - SĐK VD-31307-18 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracept 1,5g Thuốc bột pha tiêm - Mỗi lọ chứa Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin natri) 1g; Sulbactam (dưới dạng Sulbactam natri) 0,5g
Ceralon Injection 1g
Ceralon Injection 1g - SĐK VN-2289-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceralon Injection 1g Bột pha tiêm-1g - Cephradine
Cetxetil Injection
Cetxetil Injection - SĐK VN-5033-10 - Khoáng chất và Vitamin. Cetxetil Injection Bột pha dung dịch tiêm - Cefradine hydrate
Ceuromed 500mg
Ceuromed 500mg - SĐK VN-9652-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceuromed 500mg Viên nén - Cefuroxime
Cevezil 100
Cevezil 100 - SĐK VN-8727-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cevezil 100 Viên nén bao phim - Cefixime
Cevezil 200
Cevezil 200 - SĐK VN-0837-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cevezil 200 Viên nén bao phim-200mg - Cefixime
Ceracyxime cap
Ceracyxime cap - SĐK VN-8857-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracyxime cap Viên nang - Cefixime
Ceracyxime cap
Ceracyxime cap - SĐK VN-8536-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracyxime cap Viên nang - Cefixime