Danh sách

Ceracyxime cap

0
Ceracyxime cap - SĐK VN-8857-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracyxime cap Viên nang - Cefixime

Ceracyxime cap

0
Ceracyxime cap - SĐK VN-8536-04 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracyxime cap Viên nang - Cefixime

Ceradyl

0
Ceradyl - SĐK VN-0100-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceradyl Bột pha hỗn dịch uống-250mg/5ml - Cefadroxil

Cerixon

0
Cerixon - SĐK VN-8382-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cerixon Thuốc bột pha tiêm - Ceftriaxone

Cerloby capsules

0
Cerloby capsules - SĐK VN-2123-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cerloby capsules Viên nang 100mg - Cefixime

Cero capsules 250 mg ‘ST’

0
Cero capsules 250 mg 'ST' - SĐK VN-7235-02 - Khoáng chất và Vitamin. Cero capsules 250 mg 'ST' Viên nang - Cefaclor

Cerotil 250

0
Cerotil 250 - SĐK VN-1429-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cerotil 250 Viên nén bao phim-250mg Cefuroxim - Cefuroxime acetyl

Ceroxim

0
Ceroxim - SĐK VN-9707-05 - Khoáng chất và Vitamin. Ceroxim Viên nén bao phim - Cefuroxime

Cepmox 500mg

0
Cepmox 500mg - SĐK VD-19378-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cepmox 500mg Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg

Cepobay

0
Cepobay - SĐK VD-19069-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cepobay Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg