Danh sách

Cepmox 500mg

0
Cepmox 500mg - SĐK VD-19378-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cepmox 500mg Viên nang cứng - Amoxicilin (dưới dạng Amoxicilin trihydrat) 500 mg

Cepobay

0
Cepobay - SĐK VD-19069-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cepobay Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Cepobay

0
Cepobay - SĐK VD-19069-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cepobay Bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Cepoxitil 100 Sachet

0
Cepoxitil 100 Sachet - SĐK VD-19116-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cepoxitil 100 Sachet Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Cepoxitil 100 Sachet

0
Cepoxitil 100 Sachet - SĐK VD-19116-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cepoxitil 100 Sachet Thuốc bột pha hỗn dịch uống - Cefpodoxim (dưới dạng Cefpodoxim proxetil) 100 mg

Ceppaz suspen 1,5g/38g bột

0
Ceppaz suspen 1,5g/38g bột - SĐK VNA-4038-01 - Khoáng chất và Vitamin. Ceppaz suspen 1,5g/38g bột Bột pha hỗn dịch uống - Cephalexin

Ceprocil 500

0
Ceprocil 500 - SĐK VN-0127-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceprocil 500 Viên nén-500mg - Ciprofloxacin

Ceracef

0
Ceracef - SĐK VD-2250-06 - Khoáng chất và Vitamin. Ceracef Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime

Cephlexin Monohydrate

0
Cephlexin Monohydrate - SĐK VN-2073-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cephlexin Monohydrate Nguyên liệu dạng bột-99% - Cephalexin monohydrate

Cephradine

0
Cephradine - SĐK VN-10130-05 - Khoáng chất và Vitamin. Cephradine Bột pha dung dịch tiêm - Cephradine