Danh sách

Cefrine

0
Cefrine - SĐK VN-7403-03 - Khoáng chất và Vitamin. Cefrine Viên nang - Cephradine

Cefriotal inj

0
Cefriotal inj - SĐK Vn-2028-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefriotal inj Bột pha tiêm-750mg Cefuroxim - Cefuroxime sodium

Cefspan

0
Cefspan - SĐK VN-8410-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cefspan Viên nang - Cefixime

Cefradine

0
Cefradine - SĐK VN-0223-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefradine Bột pha tiêm-1g - Cephradine

Cefradine for injection 1g

0
Cefradine for injection 1g - SĐK VN-1354-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefradine for injection 1g Bột pha tiêm-1g - Cephradine, L-Arginine

Cefradine inj

0
Cefradine inj - SĐK VN-2163-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefradine inj Bột pha tiêm-1.0mg Cefradine - Cephradine, L-Arginine

Cefrin-100

0
Cefrin-100 - SĐK VN-5153-10 - Khoáng chất và Vitamin. Cefrin-100 Viên nén bao phim - Cefixim

Cefrin-200

0
Cefrin-200 - SĐK VN-5154-10 - Khoáng chất và Vitamin. Cefrin-200 Viên nén bao phim - Cefixim

Cefprozil 250

0
Cefprozil 250 - SĐK VD-31222-18 - Khoáng chất và Vitamin. Cefprozil 250 Bột pha hỗn dịch uống - Mỗi gói 3g chứa Cefprozil (dưới dạng Cefprozil monohydrat) 250 mg

Cefradin 1g

0
Cefradin 1g - SĐK VD-1529-06 - Khoáng chất và Vitamin. Cefradin 1g Thuốc bột tiêm - Cephradine