Trang chủ 2020
Danh sách
Cefmetazol VCP
Cefmetazol VCP - SĐK VD-19052-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cefmetazol VCP Thuốc bột pha tiêm - Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g
Cefmetazol VCP
Cefmetazol VCP - SĐK VD-19052-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cefmetazol VCP Thuốc bột pha tiêm - Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g
Cefminox sodium for injection
Cefminox sodium for injection - SĐK VN2-141-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cefminox sodium for injection Bột pha tiêm - Cefminox (dưới dạng Cefminox sodium) 1g
Cefobacter
Cefobacter - SĐK VN-7462-03 - Khoáng chất và Vitamin. Cefobacter Bột pha dung dịch tiêm - Cefotiam
Cefobid
Cefobid - SĐK VN-21327-18 - Khoáng chất và Vitamin. Cefobid Bột pha dung dịch tiêm - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 1g
Cefokem 1G
Cefokem 1G - SĐK VN-5475-10 - Khoáng chất và Vitamin. Cefokem 1G Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium
Cefolatam
Cefolatam - SĐK VN-5452-10 - Khoáng chất và Vitamin. Cefolatam Bột thuốc pha tiêm - Cefoperazone natri, Sulbactam natri
Cefotaxim 1g
Cefotaxim 1g - SĐK VNB-2109-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cefotaxim 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime
CefnaXL capsules
CefnaXL capsules - SĐK VN-2142-06 - Khoáng chất và Vitamin. CefnaXL capsules Viên nang cứng-300mg - Cefdinir
Cefodimex 1g
Cefodimex 1g - SĐK VN-9113-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cefodimex 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime
