Danh sách

Cefmetazol VCP

0
Cefmetazol VCP - SĐK VD-19052-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cefmetazol VCP Thuốc bột pha tiêm - Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g

Cefmetazol VCP

0
Cefmetazol VCP - SĐK VD-19052-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cefmetazol VCP Thuốc bột pha tiêm - Cefmetazol (dưới dạng cefmetazol natri) 1g

Cefminox sodium for injection

0
Cefminox sodium for injection - SĐK VN2-141-13 - Khoáng chất và Vitamin. Cefminox sodium for injection Bột pha tiêm - Cefminox (dưới dạng Cefminox sodium) 1g

Cefobacter

0
Cefobacter - SĐK VN-7462-03 - Khoáng chất và Vitamin. Cefobacter Bột pha dung dịch tiêm - Cefotiam

Cefobid

0
Cefobid - SĐK VN-21327-18 - Khoáng chất và Vitamin. Cefobid Bột pha dung dịch tiêm - Cefoperazone (dưới dạng Cefoperazone natri) 1g

Cefokem 1G

0
Cefokem 1G - SĐK VN-5475-10 - Khoáng chất và Vitamin. Cefokem 1G Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime Sodium

Cefolatam

0
Cefolatam - SĐK VN-5452-10 - Khoáng chất và Vitamin. Cefolatam Bột thuốc pha tiêm - Cefoperazone natri, Sulbactam natri
Thuốc Cefotaxim 1g - SĐK VNB-2109-04

Cefotaxim 1g

0
Cefotaxim 1g - SĐK VNB-2109-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cefotaxim 1g Thuốc bột pha tiêm - Cefotaxime

CefnaXL capsules

0
CefnaXL capsules - SĐK VN-2142-06 - Khoáng chất và Vitamin. CefnaXL capsules Viên nang cứng-300mg - Cefdinir

Cefodimex 1g

0
Cefodimex 1g - SĐK VN-9113-04 - Khoáng chất và Vitamin. Cefodimex 1g Thuốc bột pha tiêm - Ceftazidime