Danh sách

Thuốc Pediakid Vitamin D3 - SĐK 25629/2015/ATTP-XNCB

Pediakid Vitamin D3

0
Pediakid Vitamin D3 - SĐK 25629/2015/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Pediakid Vitamin D3 Dung dịch uống - Mỗi 2 giọt (0.08ml) chứa dầu hướng dương, vitamin D3 (10ug-400IU) 100% thành phần tự nhiên chiết xuất từ Lanoline tự nhiên, chất chống oxy hóa, vitamin E tư nhiên.
Thuốc TOTCOS - SĐK 30566/2017/ATTP-XNCB

TOTCOS

0
TOTCOS - SĐK 30566/2017/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. TOTCOS Viên nang cứng - Độc hoạt 0,6g; Tang ký sinh 0,4g; Phòng phong 0,4g; Tần giao 0,4g; Quế chi 0,4g; Ngưu tất 0,4g; Đỗ trọng 0,4g; Đương qui 0,4g; Bạch thược 0,4g; Cam thảo 0,4g; Xuyên khung 0,4g; Sinh địa 0,4g; Đảng sâm 0,4g; Bạch linh 0,4g.
Thuốc Antot IQ - SĐK 20505/2016/ATTP-XNCB

Antot IQ

0
Antot IQ - SĐK 20505/2016/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Antot IQ Ống uống -
Thuốc Men’s Health Zplus - SĐK 10216/2019/ĐKSP

Men’s Health Zplus

0
Men’s Health Zplus - SĐK 10216/2019/ĐKSP - Thực phẩm chức năng. Men’s Health Zplus Viên nang cứng - Chiết xuất bột hàu, Kẽm (dạng gluconat), Selen
Thuốc Feritonic Kid - SĐK 20806/2016/ATTP-XNCB

Feritonic Kid

0
Feritonic Kid - SĐK 20806/2016/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Feritonic Kid Dung dịch uống - Sắt (dạng Ferric hydroxide polymaltose) 20mg
Thuốc Cevinton Forte - SĐK 15428/2015/ATTP-XNCB

Cevinton Forte

0
Cevinton Forte - SĐK 15428/2015/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Cevinton Forte Viên nang mềm - Vinpocetin 5mg; Piracetam 400mg; Ginkgo biloba extract 120mg; Citicoline 5.00mg; Nattokinase 300FU; Garlic oil 30mg; Vitamin B6 2mg; Magnesium lactate 50mg
Thuốc WomanSure 1 - SĐK 17001/2015/ATTP-XNCB

WomanSure 1

0
WomanSure 1 - SĐK 17001/2015/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. WomanSure 1 Viên nén - L-Glutathion 250 mg; Alpha Lipoic acid 25 mg; Milk Thistle Seed Extract 5 mg; Lutein 400 mcg; Lycopene 200 mcg; Red Grape Seed , Licorice Root Extract , Green Tea , Pomegranate Fruit. 80 mg Vitamin A 1250 IU; Vitamin C 30 mg; Vitamin E 8.5 IU; Niacin (Vitamin B3/Niacinamide) 5 mg; Calcium (Calcium carbonate) 75 mg; Zinc (Kẽm) 2.5 mg; Selenium 17.5mg;
Thuốc RheumaTin - SĐK 1292/2019/ĐKSP

RheumaTin

0
RheumaTin - SĐK 1292/2019/ĐKSP - Thực phẩm chức năng. RheumaTin Viên bao đường - Cao rắn biển, Cao hy thiêm
Thuốc KSol - SĐK 873/2017/ATTP-XNCB

KSol

0
KSol - SĐK 873/2017/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. KSol Viên nén - Phức hệ NANO EXTRA XFGC, gồm Xáo tam phân Fucoidan sulfate hóa cao Panax NotoGinseng (Tam thất) Curcumin khác Aesoril, avicel, nipagin, nipazol vừa đủ 1 viên
Thuốc DIZZO - SĐK 27559/2015/ATTP-XNCB

DIZZO

0
DIZZO - SĐK 27559/2015/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. DIZZO Viên nén sủi bọt - Papain 60mg; Alpha Amylase(Fungal Diastase) 20mg; Simethicone 25mg;