Danh sách

Thuốc Ocuvite Lutein - SĐK 9161/2014/ATTP-XNCB

Ocuvite Lutein

0
Ocuvite Lutein - SĐK 9161/2014/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Ocuvite Lutein Viên nén bao phim - Lutein, Zeaxanthin, Acid ascorbic, alpha-tocopherol acetate, Selenium, Zinc
Thuốc REVETIZE - SĐK 26823/2016/ATTP-XNCB

REVETIZE

0
REVETIZE - SĐK 26823/2016/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. REVETIZE Viên nang mềm - Kẽm (như chelate amino kẽm) ......................... 15mg Biotin ............................................................. 1 mg Cỏ đuôi ngựa .................................................. 215 mg Cung cấp Silica ............................................... 15mg Đồng (như Đồng sunfat) ................................... 1mg Vitamin B5 (Pantothenic acid) .......................... 25mg Sắt (như fumarate sắt) ..................................... 7.5mg Vitamin C (Ascorbic acid) ................................ 100mg Vitamin B3 (Nicotinamide) ................................ 15mg Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) ............... 2mg
Thuốc Men’s Health Zplus - SĐK 10216/2019/ĐKSP

Men’s Health Zplus

0
Men’s Health Zplus - SĐK 10216/2019/ĐKSP - Thực phẩm chức năng. Men’s Health Zplus Viên nang cứng - Chiết xuất bột hàu, Kẽm (dạng gluconat), Selen
Thuốc Folitop - SĐK 19/2018/0102667515-DKCB

Folitop

0
Folitop - SĐK 19/2018/0102667515-DKCB - Thực phẩm chức năng. Folitop Viên nén - Folic Acid 800 µg; Kali iodat 253 µg (Tương đương 150µg Iốt); Vitamin D3 20 µg; Vitamin B12 10 µg;
Thuốc Fertina - SĐK 5/2018/0102667515-DKCB

Fertina

0
Fertina - SĐK 5/2018/0102667515-DKCB - Thực phẩm chức năng. Fertina Viên nang cứng + Viên nang mềm - - Viên nang cứng chứa Vitamin C 121mg; Sắt (II) sulfat 46,70 mg (tương đương 15mg Sắt); Vitamin E acetate 42,62 mg (tương đương 13 mg Vitamin E); Niacin 16,6 mg; Kẽm citrat 15,6 mg (tương đương 5mg Kẽm); Beta Caroten 10mg; Calcium D-pantothenat 7,44 mg (tương đương 6mg Pantothenic Acid); Vitamin B1 1,2mg; Vitamin B12 3,850 mg; Vitamin B6 1,9mg; Vitamin B2 1,5mg; Vitamin D3 2,2 mg; Mangan(II)sulfat 1,565 mg (tương đương 0,5mg Mangan); Đồng gluconat 1,43 mg (tương đương 200 mcg Đồng); Kali Iodat 339 mcg (tương đương 200 mcg Iốt); Natri Selenat 86 mcg (tương đương 35 mcg Selen); Biotin 67 mcg; - Mỗi viên nang mềm có chứa Dầu cá 300mg (cung cấp 225mg DHA, 45mg EPA), Vitamin E 3mg.
Thuốc Fertina Essentials - SĐK 4/2018/0102667515-DKCB

Fertina Essentials

0
Fertina Essentials - SĐK 4/2018/0102667515-DKCB - Thực phẩm chức năng. Fertina Essentials Viên nang - Beta Caroten 2mg; Vitamin B1 1,2mg; Vitamin B2 1,5mg; Vitamin B6 1,9mg; Vitamin B12 3,5mg Vitamin C 110mg Vitamin D3 5mcg Vitamin E 13mg Folic acid 600mcg Pantothenic Acid 6mg Biotin 60mcg Niacin 15mg Sắt 15mg I ốt 200mcg Đồng 200mcg Mangan 0,5mg Selen 35mcg Kẽm 5mg
Thuốc Enfantil - SĐK 17/2018/0102667515-DKCB

Enfantil

0
Enfantil - SĐK 17/2018/0102667515-DKCB - Thực phẩm chức năng. Enfantil Dung dịch uống - Vitamin D3 300μg/30ml (10μg/1ml)
Thuốc Feritonic - SĐK 47576/20176/ATTP-XNCB

Feritonic

0
Feritonic - SĐK 47576/20176/ATTP-XNCB - Thực phẩm chức năng. Feritonic Dung dịch uống - Sắt (dạng Ferric hydroxide polymaltose) 40mg
Thuốc PowerPlay - SĐK 3437/2019/ĐKSP

PowerPlay

0
PowerPlay - SĐK 3437/2019/ĐKSP - Thực phẩm chức năng. PowerPlay Viên sủi - Taurin 1000 mg Dịch chiết Guarana 80 mg(tương đương 8mg Cafein) Cafein 26 mg (Cafein tổng số 34 mg) Nicotinamid 9,95 mg (tương đương 9 mg Niacin) Calcium-D-pantothenat 7,432 mg (tương đương 6 mg Pantothenic acid) Cyanocobalamin 3,6 mg (tương đương 3,3 μg Vitamin B12) Pyridoxin hydrochlorid 1,765 mg (tương đương 1,3 mg Vitamin B6) Riboflavin-5'-phosphat 1,25 mg (tương đương 0,8 mg Vitamin B2)
Thuốc Dung Dịch Uống Con Rồng - SĐK SDK-ctcr

Dung Dịch Uống Con Rồng

0
Dung Dịch Uống Con Rồng - SĐK SDK-ctcr - Thực phẩm chức năng. Dung Dịch Uống Con Rồng Cồn thuốc - Cao khô chiêu liêu, Cồn gừng 70, Tinh dầu hồi, Tinh dầu quế, Menthol, Tinh dầu bạc hà, Long não