Danh sách

Mitomycin C Kyowa

0
Mitomycin C Kyowa - SĐK VN-7918-03 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Mitomycin C Kyowa Thuốc bột tiêm - Mitomycin C

Navelbine

0
Navelbine - SĐK VN-1488-06 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Navelbine Viên nang mềm-30mg Vinorelbine - Vinorelbine tartrate

Mitomycin C Kyowa

0
Mitomycin C Kyowa - SĐK VN-7919-03 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Mitomycin C Kyowa Thuốc bột tiêm - Mitomycin C

Navelbine

0
Navelbine - SĐK VN-1489-06 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Navelbine Viên nang mềm-20mg Vinorelbine - Vinorelbine tartrate

Mitotax

0
Mitotax - SĐK VN-2311-06 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Mitotax Thuốc tiêm-6mg/ml - Paclitaxel

Mabthera

0
Mabthera - SĐK VN1-567-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Mabthera Dung dịch đậm đặc để truyền tĩnh mạch - Rituximab

Mabthera

0
Mabthera - SĐK VN1-566-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Mabthera Dung dịch đậm đặc để truyền tĩnh mạch - Rituximab

Mabthera

0
Mabthera - SĐK VN1-567-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Mabthera Dung dịch đậm đặc để truyền tĩnh mạch - Rituximab

Maxtecine

0
Maxtecine - SĐK VN1-656-12 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Maxtecine Dung dịch tiêm hoặc truyền - Epirubicin Hydrochloride

Maxtecine

0
Maxtecine - SĐK VN1-657-12 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Maxtecine Dung dịch tiêm hoặc truyền - Epirubicin Hydrochloride