Danh sách

Certican 0.25mg

0
Certican 0.25mg - SĐK VN1-591-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Certican 0.25mg Viên nén - Everolimus

Certican 0.5mg

0
Certican 0.5mg - SĐK VN1-592-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Certican 0.5mg Viên nén - Everolimus

Certican 0.5mg

0
Certican 0.5mg - SĐK VN1-592-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Certican 0.5mg Viên nén - Everolimus

Certican 0.75mg

0
Certican 0.75mg - SĐK VN1-593-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Certican 0.75mg Viên nén - Everolimus

Certican 0.75mg

0
Certican 0.75mg - SĐK VN1-593-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Certican 0.75mg Viên nén - Everolimus

Bicamide-50

0
Bicamide-50 - SĐK VN1-569-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Bicamide-50 Viên nén bao phim - Bicalutamide

Cispa 10

0
Cispa 10 - SĐK VN-9087-04 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cispa 10 Dung dịch tiêm - Cisplatin

Bicamide-50

0
Bicamide-50 - SĐK VN1-569-11 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Bicamide-50 Viên nén bao phim - Bicalutamide

Biosme 100mg

0
Biosme 100mg - SĐK VN1-275-10 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Biosme 100mg Bột đông khô pha tiêm - Oxaliplatin

Biosme 50mg

0
Biosme 50mg - SĐK VN1-276-10 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Biosme 50mg Bột đông khô pha tiêm - Oxaliplatin