Danh sách

Cisplatin ‘Ebewe’

0
Cisplatin 'Ebewe' - SĐK VN-3970-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cisplatin 'Ebewe' Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Cisplatin

Acmices

0
Acmices - SĐK VN-4968-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Acmices Bột đông khô để pha tiêm - Dactinomycin

Bleocip

0
Bleocip - SĐK VN-2931-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Bleocip Bột đông khô pha tiêm-15IU - Bleomycin sulfate

Ciplaxel

0
Ciplaxel - SĐK VN-4885-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Ciplaxel Thuốc tiêm - Paclitaxel

Ciplaxel

0
Ciplaxel - SĐK VN-4886-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Ciplaxel Thuốc tiêm - Paclitaxel

Ciplaxel

0
Ciplaxel - SĐK VN-4887-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Ciplaxel Thuốc tiêm - Paclitaxel

Aracytin

0
Aracytin - SĐK VN-3148-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Aracytin Bột pha tiêm-500mg - Cytarabine

Cytoblastin Aqueous

0
Cytoblastin Aqueous - SĐK VN-2933-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cytoblastin Aqueous Thuốc tiêm-1mg/ml - Vinblastine sulfate

Aracytin

0
Aracytin - SĐK VN-3149-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Aracytin Bột pha tiêm-100mg - Cytarabine

Fluorouracil ‘Ebewe’

0
Fluorouracil 'Ebewe' - SĐK VN-4412-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Fluorouracil 'Ebewe' Dung dịch tiêm truyền - Fluorouracil