Danh sách

Cytocarb

0
Cytocarb - SĐK VN-2934-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cytocarb Thuốc tiêm-10mg/ml - Carboplatin

Cytocarb

0
Cytocarb - SĐK VN-2935-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cytocarb Thuốc tiêm-10mg/ml - Carboplatin

Cytocristin Aqueous

0
Cytocristin Aqueous - SĐK VN-2936-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cytocristin Aqueous Thuốc tiêm-1mg/ml - Vincristine sulfate

Daxotel

0
Daxotel - SĐK VN-3094-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Daxotel Thuốc tiêm-20mg/0,5ml - Docetaxel

Carboplatin ‘Ebewe’

0
Carboplatin 'Ebewe' - SĐK VN-4413-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Carboplatin 'Ebewe' Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Carboplatin

Cisplatin ‘Ebewe’

0
Cisplatin 'Ebewe' - SĐK VN-3970-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Cisplatin 'Ebewe' Dung dịch đậm đặc để pha dung dịch tiêm truyền - Cisplatin

Acmices

0
Acmices - SĐK VN-4968-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Acmices Bột đông khô để pha tiêm - Dactinomycin

Bleocip

0
Bleocip - SĐK VN-2931-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Bleocip Bột đông khô pha tiêm-15IU - Bleomycin sulfate

Ciplaxel

0
Ciplaxel - SĐK VN-4885-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Ciplaxel Thuốc tiêm - Paclitaxel

Ciplaxel

0
Ciplaxel - SĐK VN-4886-07 - Thuốc chống ung thư và tác động vào hệ thống miễn dịch. Ciplaxel Thuốc tiêm - Paclitaxel