Danh sách

Thuốc Tnpsinlukast - SĐK VD-31420-18

Tnpsinlukast

0
Tnpsinlukast - SĐK VD-31420-18 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Tnpsinlukast Viên nén bao phim - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Thuốc Thuốc long đờm New Eascof - SĐK VN-10852-10

Thuốc long đờm New Eascof

0
Thuốc long đờm New Eascof - SĐK VN-10852-10 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Thuốc long đờm New Eascof Syro - Terbutaline Sulphate; Bromhexin hydrochloride; Guaifenesin; Menthol
Thuốc Vacomuc 200 - SĐK VD-19543-13

Vacomuc 200

0
Vacomuc 200 - SĐK VD-19543-13 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Vacomuc 200 Viên nang cứng - Acetylcystein 200mg

Mucorel

0
Mucorel - SĐK VD-33944-19 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Mucorel Viên nang cứng - Erdostein 300mg
Thuốc Glotamuc - SĐK VD-5762-08

Glotamuc

0
Glotamuc - SĐK VD-5762-08 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Glotamuc Thuốc bột uống - Acetylcystein
Thuốc Docolin - SĐK VD-14465-11

Docolin

0
Docolin - SĐK VD-14465-11 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Docolin Hộp 1 lọ 60ml siro - Salbutamol 0,4mg/1ml
Thuốc Pharcoter - SĐK VD-14429-11

Pharcoter

0
Pharcoter - SĐK VD-14429-11 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Pharcoter Viên nén - Mỗi viên chứa Terpin hydrat 100mg; Codein 10mg
Thuốc Siro Touxirup - SĐK VD-18889-13

Siro Touxirup

0
Siro Touxirup - SĐK VD-18889-13 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Siro Touxirup Si rô - Dextromethorphan HBr 5mg/5ml; Clorpheniramin maleat 1,33 mg/5ml; Guaifenesin 33,3 mg/5ml; Natribezoat 50 mg/5ml
Thuốc Siro Touxirup - SĐK VD-18889-13

Siro Touxirup

0
Siro Touxirup - SĐK VD-18889-13 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Siro Touxirup Si rô - Chlorpheniramine, Dextromethorphan, Guaifenesin
Thuốc Kidifunvon - SĐK VD-18888-13

Kidifunvon

0
Kidifunvon - SĐK VD-18888-13 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Kidifunvon Sirô - Bromhexin HCl 4 mg/5ml; Phenylephrin HCl 2,5 mg/5ml; Guaifenesin 50 mg/5ml