Danh sách

Thuốc Opesinkast 10 - SĐK VD-24245-16

Opesinkast 10

0
Opesinkast 10 - SĐK VD-24245-16 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Opesinkast 10 Viên nén bao phim - Montelukast (dưới dạng Montelukast natri) 10mg
Thuốc Pharcoter - SĐK VD-14429-11

Pharcoter

0
Pharcoter - SĐK VD-14429-11 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Pharcoter Viên nén - Mỗi viên chứa Terpin hydrat 100mg; Codein 10mg
Thuốc Siro Touxirup - SĐK VD-18889-13

Siro Touxirup

0
Siro Touxirup - SĐK VD-18889-13 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Siro Touxirup Si rô - Dextromethorphan HBr 5mg/5ml; Clorpheniramin maleat 1,33 mg/5ml; Guaifenesin 33,3 mg/5ml; Natribezoat 50 mg/5ml
Thuốc Siro Touxirup - SĐK VD-18889-13

Siro Touxirup

0
Siro Touxirup - SĐK VD-18889-13 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Siro Touxirup Si rô - Chlorpheniramine, Dextromethorphan, Guaifenesin
Thuốc Kidifunvon - SĐK VD-18888-13

Kidifunvon

0
Kidifunvon - SĐK VD-18888-13 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Kidifunvon Sirô - Bromhexin HCl 4 mg/5ml; Phenylephrin HCl 2,5 mg/5ml; Guaifenesin 50 mg/5ml
Thuốc Dextromethorphan 15mg - SĐK VD-1061-06

Dextromethorphan 15mg

0
Dextromethorphan 15mg - SĐK VD-1061-06 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Dextromethorphan 15mg Viên nang - Dextromethorphan hydrobromide
Thuốc Ambron 30mg - SĐK VNA-3057-00

Ambron 30mg

0
Ambron 30mg - SĐK VNA-3057-00 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Ambron 30mg Viên nén - Ambroxol hydrochloride
Thuốc Muxenon - SĐK VD-3625-07

Muxenon

0
Muxenon - SĐK VD-3625-07 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Muxenon Cốm pha hỗn dịch uống - Acetylcysteine
Thuốc Sapphire - SĐK VD-22527-15

Sapphire

0
Sapphire - SĐK VD-22527-15 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Sapphire Siro - Mỗi 5 ml siro chứa Guaifenesin 10 mg; Dextromethorphan hydrobromid 5 mg; Clorpheniramin maleat 1,335 mg
Thuốc Ambroxol 30 mg - SĐK VD-27370-17

Ambroxol 30 mg

0
Ambroxol 30 mg - SĐK VD-27370-17 - Thuốc có tác dụng trên đường hô hấp. Ambroxol 30 mg Viên nang cứng - Ambroxol hydroclorid 30mg