Trang chủ 2020
Danh sách
Kefugil 2%
Kefugil 2% - SĐK VD-20621-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kefugil 2% Kem bôi da - Ketoconazol 100 mg/5g
Baribit
Baribit - SĐK VN-17356-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Baribit Mỡ bôi ngoài da - Betamethasone dipropionate 0,64mg/g; Acid Salicylic 30mg/g
Kegefa-F
Kegefa-F - SĐK VD-21347-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Kegefa-F Kem bôi da - Mỗi 5 gam chứa Ketoconazol 0,1g; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 25000IU
Bepanthen 250mg/ml
Bepanthen 250mg/ml - SĐK VN-16137-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Bepanthen 250mg/ml Dung dịch tiêm bắp - Dexpanthenol 250mg/ml
Klenzit-C
Klenzit-C - SĐK VN-18315-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Klenzit-C Gel bôi ngoài da - Mỗi tuýp 15g gel chứa Adapalene 15mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 150mg
L-Cystine
L-Cystine - SĐK VD-20768-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. L-Cystine Viên nang mềm - L-Cystine 500mg
Verni-Teen 20
Verni-Teen 20 - SĐK VD-23293-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Verni-Teen 20 Viên nang mềm - Isotretinoin 20mg
Vnp Softy
Vnp Softy - SĐK VD-22343-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Vnp Softy Kem bôi da - Mỗi 10g kem chứa Dexpanthenol 500mg
Alvextra
Alvextra - SĐK VN-17925-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Alvextra Kem bôi ngoài da - Vitamine E Acetate 250mg; Chiết xuất Aloe 5000mg; Urea 5000mg
Amepox soft capsule
Amepox soft capsule - SĐK VN-18418-14 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Amepox soft capsule Viên nang mềm - L-cystine 500mg
