Danh sách

DEPNadyphar

0
DEPNadyphar - SĐK VD-22106-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. DEPNadyphar Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 8g chứa Diethylphtalat 7,6g

Quantopic 0,03%

0
Quantopic 0,03% - SĐK VD-24845-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Quantopic 0,03% Thuốc mỡ bôi ngoài da - Mỗi 10 g chứa Tacrolimus (dưới dạng Tacrolimus monohydrat) 3mg

Elomet

0
Elomet - SĐK VN-19271-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Elomet Kem bôi ngoài da - Mometason Furoat 0,1%

Salicylic 5%

0
Salicylic 5% - SĐK VD-24193-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Salicylic 5% Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 5g thuốc mỡ chứa Acid salicylic 0,25g

Enoti

0
Enoti - SĐK VD-24022-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Enoti Kem bôi da - Mỗi 5 g chứa Hydrocortison 50mg

Sitrizol

0
Sitrizol - SĐK VD-25682-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Sitrizol Kem bôi da - Mỗi 10 g chứa Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg

Thanh bình

0
Thanh bình - SĐK VD-25907-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thanh bình Kem bôi ngoài da - Mỗi lọ 4g chứa Chloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 2mg

Theaped 30

0
Theaped 30 - SĐK VN-19577-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Theaped 30 Viên nang mềm - Isotretinoin 30mg

Zylene nanogel

0
Zylene nanogel - SĐK VN-19807-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Zylene nanogel Gel bôi da - Adapalen 0,1% (kl/kl)

Acutrine 20 Soft capsule

0
Acutrine 20 Soft capsule - SĐK VN-19029-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Acutrine 20 Soft capsule Viên nang mềm - Isotretinoin 20mg