Danh sách

Korcin

0
Korcin - SĐK VD-22424-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Korcin Kem bôi da - Mỗi chai 8g chứa Dexamethason acetat 4 mg; Cloramphenicol 160 mg

LC 500 S. Cap.

0
LC 500 S. Cap. - SĐK VN-19150-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. LC 500 S. Cap. Viên nang mềm - L-cystine 500mg

Maxxacne-C

0
Maxxacne-C - SĐK VD-22802-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Maxxacne-C Gel bôi da - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 50 mg/5g

Medodermone

0
Medodermone - SĐK VN-19246-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Medodermone Kem bôi ngoài da - Clobetasol propionat 0,05% kl/kl

Mibeonate-N

0
Mibeonate-N - SĐK VD-23370-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mibeonate-N Thuốc kem - Mỗi tuýp 10g chứa Betamethason (dưới dạng Betamethason dipropionat) 10 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 35.000 đvqt
Thuốc Myspa - SĐK VD-22926-15

Myspa

0
Myspa - SĐK VD-22926-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Myspa Viên nang mềm - Isotretinoin 10 mg

Salicylic 5%

0
Salicylic 5% - SĐK VD-24193-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Salicylic 5% Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 5g thuốc mỡ chứa Acid salicylic 0,25g

Enoti

0
Enoti - SĐK VD-24022-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Enoti Kem bôi da - Mỗi 5 g chứa Hydrocortison 50mg

Sitrizol

0
Sitrizol - SĐK VD-25682-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Sitrizol Kem bôi da - Mỗi 10 g chứa Clotrimazol 100mg; Betamethason dipropionat 6,4mg; Gentamicin sulfat 10mg

Thanh bình

0
Thanh bình - SĐK VD-25907-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thanh bình Kem bôi ngoài da - Mỗi lọ 4g chứa Chloramphenicol 80mg; Dexamethason acetat 2mg