Danh sách

Thuốc Azaroin - SĐK VN-19540-15

Azaroin

0
Azaroin - SĐK VN-19540-15 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Azaroin Gel bôi ngoài da - Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 1%kl/kl
Thuốc Endix-g - SĐK VD-18864-13

Endix-g

0
Endix-g - SĐK VD-18864-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Endix-g Kem bôi da - Econazole, Triamcinolone, Gentamicin
Thuốc Minoxyl Solution 3% - SĐK VN-20705-17

Minoxyl Solution 3%

0
Minoxyl Solution 3% - SĐK VN-20705-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Minoxyl Solution 3% Dung dịch dùng ngoài - Minoxidil 3g/100ml
Thuốc Tricovivax - SĐK VN-20061-16

Tricovivax

0
Tricovivax - SĐK VN-20061-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tricovivax Dung dịch dùng ngoài - Minoxidil 50mg/1ml
Thuốc Tricovivax - SĐK VN-21636-18

Tricovivax

0
Tricovivax - SĐK VN-21636-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tricovivax Dung dịch dùng ngoài - Minoxidil 20mg/1ml
Thuốc Sihiron - SĐK VD-28196-17

Sihiron

0
Sihiron - SĐK VD-28196-17 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Sihiron Kem bôi ngoài da - Mỗi 10 g chế phẩm chứa Betamethason dipropionat 6,4 mg; Clotrimazol 100 mg; Gentamicin sulfat 10mg
Thuốc Healit Skin Ointment - SĐK VN-16578-13

Healit Skin Ointment

0
Healit Skin Ointment - SĐK VN-16578-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Healit Skin Ointment thuốc mỡ bôi ngoài da - Bacitracin 500 đơn vị; Polymyxin B Sulphat 5000 đơn vị; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulphat) 3,5mg; Lidocaine 40mg
Thuốc Proginale - SĐK VN-16596-13

Proginale

0
Proginale - SĐK VN-16596-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Proginale Viên nang mềm - L-Cystine 500mg
Thuốc Freshkin 500mg - SĐK VD-2578-07

Freshkin 500mg

0
Freshkin 500mg - SĐK VD-2578-07 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Freshkin 500mg Viên nang mềm - L-Cystine
Thuốc Fluneopas - SĐK VD-31153-18

Fluneopas

0
Fluneopas - SĐK VD-31153-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Fluneopas Kem bôi ngoài da - Mỗi gam kem chứa Fluocinolon acetonid 0,25mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 3.500 IU