Trang chủ 2020
Danh sách
Lacgelcy
Lacgelcy - SĐK VD-32569-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Lacgelcy Kem dùng ngoài da - Mỗi 5g kem chứa Ketoconazole 75mg; Clobetasol propionate 1,25mg
Mibeviru cream
Mibeviru cream - SĐK VD-32413-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mibeviru cream Thuốc kem - Mỗi tuýp 5g chứa Aciclovir 250mg
Mycomycen
Mycomycen - SĐK VN-21758-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Mycomycen Kem bôi âm đạo - Mỗi 1g kem chứa Ciclopirox olamin 10mg
Nizoral cool cream
Nizoral cool cream - SĐK VN-21881-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Nizoral cool cream Kem - Ketoconazol 20mg/g
Paclovir
Paclovir - SĐK VD-31496-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Paclovir Kem bôi da - Mỗi 5g chứa Acyclovir 0,25g
Rosecana
Rosecana - SĐK VD-32442-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Rosecana Viên nang mềm - Isotretinoin 20mg
Smileteen 10
Smileteen 10 - SĐK VD-32074-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Smileteen 10 Kem bôi da - Mỗi 10 gam kem chứa Benzoyl peroxid 1g
Solondo 10mg soft capsule
Solondo 10mg soft capsule - SĐK VN-21982-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Solondo 10mg soft capsule Viên nang mềm - Isotretinoin 10mg
Tazoretin Gel 0,3%
Tazoretin Gel 0,3% - SĐK VD-31826-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tazoretin Gel 0,3% Gel bôi da - Mỗi tuýp 10 g gel chứa Adapalen 30 mg
Tazoretin-C
Tazoretin-C - SĐK VD-31827-19 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tazoretin-C Gel bôi da - Mỗi 10 gam gel chứa Adapalene 10 mg; Clindamycin (dưới dạng Clindamycin phosphat) 100 mg