Danh sách

Thuốc bôi da AVI 05 80.000đv

0
Thuốc bôi da AVI 05 80.000đv - SĐK VD-0297-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc bôi da AVI 05 80.000đv Kem bôi da - Vitamin A

Thuốc bôi da AVI O5

0
Thuốc bôi da AVI O5 - SĐK VNB-0521-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc bôi da AVI O5 Kem bôi da - Vitamin A

Thuốc lác lang ben

0
Thuốc lác lang ben - SĐK VNB-0457-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc lác lang ben Cồn thuốc - Benzoic acid, Salicylic acid, Iodide, phenol

Thuốc mỡ Salicylic 5%

0
Thuốc mỡ Salicylic 5% - SĐK VD-31304-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc mỡ Salicylic 5% Thuốc mỡ bôi da - Mỗi 30 gam thuốc mỡ chứa Acid Salicylic 1,5g

Thuốc nước D.E.P

0
Thuốc nước D.E.P - SĐK VS-4971-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc nước D.E.P Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 15 ml chứa Diethyl phtalat 4,5g

Thuốc nước D.E.P

0
Thuốc nước D.E.P - SĐK VS-4971-16 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc nước D.E.P Dung dịch dùng ngoài - Mỗi 15 ml chứa Diethyl phtalat 4,5g

Supirocin

0
Supirocin - SĐK VN-8548-04 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Supirocin Thuốc mỡ bôi da - Mupirocin

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-19589-13 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tetracyclin Mỡ bôi da - Tetracyclin hydroclorid 100mg/10g

Syntoderm Cream

0
Syntoderm Cream - SĐK VN-9749-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Syntoderm Cream Kem bôi da - Betamethasone, Clotrimazole, Gentamicin
Thuốc Tomax genta 6g - SĐK VNB-0925-01

Tomax genta 6g

0
Tomax genta 6g - SĐK VNB-0925-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tomax genta 6g Kem bôi da - Clotrimazole, Gentamicin, Triamcinolone