Danh sách

Thuốc Tribetason - SĐK VNB-0246-02

Tribetason

0
Tribetason - SĐK VNB-0246-02 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Tribetason Kem bôi da - Betamethasone dipropionate, Clotrimazole, Gentamicin sulfate

Trangala 8g

0
Trangala 8g - SĐK VNB-1038-01 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Trangala 8g Kem bôi da - Chloramphenicol, Dexamethasone, Mỡ trăn

Theaped 10

0
Theaped 10 - SĐK VN-21372-18 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Theaped 10 Viên nang mềm - Isotretinoin 10mg

Thuốc bôi da AVI 05 80.000đv

0
Thuốc bôi da AVI 05 80.000đv - SĐK VD-0297-06 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc bôi da AVI 05 80.000đv Kem bôi da - Vitamin A

Thuốc bôi da AVI O5

0
Thuốc bôi da AVI O5 - SĐK VNB-0521-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc bôi da AVI O5 Kem bôi da - Vitamin A

Thuốc lác lang ben

0
Thuốc lác lang ben - SĐK VNB-0457-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Thuốc lác lang ben Cồn thuốc - Benzoic acid, Salicylic acid, Iodide, phenol

Terbinafin 1%

0
Terbinafin 1% - SĐK V231-H12-05 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Terbinafin 1% Kem bôi da - Terbinafine hydrochloride

Terbinafine Stada Cream 1%

0
Terbinafine Stada Cream 1% - SĐK VNB-0887-03 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Terbinafine Stada Cream 1% Kem dùng ngoài da - Terbinafine hydrochloride

Terkumine

0
Terkumine - SĐK VNA-3888-00 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Terkumine Kem bôi da - Thạch hộc, Ba kích, Ðỗ trọng, Viễn chí, Tam thất, Khiếm thực, Kim anh, Xương bồ

Supirocin

0
Supirocin - SĐK VN-8548-04 - Thuốc điều trị bệnh da liễu. Supirocin Thuốc mỡ bôi da - Mupirocin