Trang chủ 2020
Danh sách
Oftabra
Oftabra - SĐK VD-13866-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftabra hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt - Tobramycin 0,3%
Oftageldex
Oftageldex - SĐK VD-14383-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oftageldex hộp 1 tuýp 3 gam mỡ tra mắt - Neomycin sulfat 10.500 IU, Polymycin B sulfat 18.000 IU, Dexamethason 3mg
Onlizin
Onlizin - SĐK VD-13817-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onlizin hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid 4mg
Onszel
Onszel - SĐK VN-13186-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onszel Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin
Oxafok
Oxafok - SĐK VN-13145-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxafok Dung dịch nhỏ măt - Ofloxacin
Oxciu
Oxciu - SĐK VN-13141-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxciu Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin
Philcystaine Eye Drops
Philcystaine Eye Drops - SĐK VN-13316-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philcystaine Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Azelastine HCl
Philsinpole Eye drops
Philsinpole Eye drops - SĐK VN-13338-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philsinpole Eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol; Dexamethasone disodium phosphate; Tetrahydrozolin Hydrochloride
Leeflox 1,5%
Leeflox 1,5% - SĐK VN-12398-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Leeflox 1,5% Thuốc nhỏ mắt/tai - Levofloxacin hemihydrate
Philtoberan Eye Drops
Philtoberan Eye Drops - SĐK VN-12413-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philtoberan Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin