Danh sách

Leeflox 1,5%

0
Leeflox 1,5% - SĐK VN-12398-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Leeflox 1,5% Thuốc nhỏ mắt/tai - Levofloxacin hemihydrate

Philtoberan Eye Drops

0
Philtoberan Eye Drops - SĐK VN-12413-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philtoberan Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin

Mydrin-P

0
Mydrin-P - SĐK VN-14357-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mydrin-P Dung dịch nhỏ mắt - Tropicamide; Phenylephrine HCl

Philtobeson

0
Philtobeson - SĐK VN-14149-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philtobeson Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin, Dexamethasone

Mydrin-P

0
Mydrin-P - SĐK VN-14357-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mydrin-P Dung dịch nhỏ mắt - Tropicamide; Phenylephrine HCl

Philtobeson

0
Philtobeson - SĐK VN-14149-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philtobeson Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin, Dexamethasone

Natri clorid

0
Natri clorid - SĐK VD-14461-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid hộp 1 lọ 8 ml dung dịch nhỏ mắt, mũi - Natri clorid 0,9%

Polkab eye Drops

0
Polkab eye Drops - SĐK VN-12004-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Polkab eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Povidone

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-14253-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Hộp 1 lọ x 10ml dung dịch tra mắt, nhỏ mũi - Natri clorid 90mg

Ocineye

0
Ocineye - SĐK VN-13284-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ocineye Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin