Trang chủ 2020
Danh sách
Mybacin Lozenges Lemon
Mybacin Lozenges Lemon - SĐK VN-16652-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mybacin Lozenges Lemon Viên ngậm - Neomycin base (dưới dạng Neomycin sulfate) 2,5mg; Kẽm bacitracin 100,0 IU; Amylocaine HCl 0,5mg
Mybacin Lozenges Mint
Mybacin Lozenges Mint - SĐK VN-16653-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mybacin Lozenges Mint Viên ngậm - Neomycin base (dưới dạng Neomycin sulfate) 2,5mg; Kẽm bacitracin 100,0 IU; Amylocaine HCl 0,5mg
Nancifam
Nancifam - SĐK VN-16634-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nancifam Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml (0,3%w/v)
Navedro Eye Drops
Navedro Eye Drops - SĐK VN-16412-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Navedro Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin (dưới dạng Levofloxacin hemihydrate) 25mg/5ml
Nevanac
Nevanac - SĐK VN-17217-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nevanac Hỗn dịch nhỏ mắt - Nepafenac 1mg/ml
Norfdexca
Norfdexca - SĐK VN-16725-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Norfdexca Hỗn dịch nhỏ mắt/nhỏ tai - Dexamethasone 5mg/5ml; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulphate) 17,5mg/5ml; Polymycin B sulfate 30.000 IU/5ml
Olopat
Olopat - SĐK VN-16104-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Olopat Dung dịch nhỏ mắt - Olopatadine (dưới dạng Olopatadine Hydrochloride) 1mg/ml
Oxannak
Oxannak - SĐK VN-16389-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxannak Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin sulphate tương đương Tobramycin 3mg/ml
Philocle Eye Drops
Philocle Eye Drops - SĐK VN-16356-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philocle Eye Drops Thuốc nhỏ mắt - Tobramycin 3mg/ml
Samilvidone Ophthalmic Solution
Samilvidone Ophthalmic Solution - SĐK VN-17583-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Samilvidone Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Povidon 20mg/ml