Trang chủ 2020
Danh sách
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-22949-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mắt, mũi - Natri clorid 0,9%
Timoeye 0,25%
Timoeye 0,25% - SĐK VD-23233-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Timoeye 0,25% Dung dịch nhỏ mắt - Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 12,5mg/5ml
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-23052-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi - Natri clorid 90mg/10ml
Natri Clorid 0,9%
Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-23372-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri Clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mắt, mũi - Mỗi 10 ml chứa Natri clorid 90mg
Natricol
Natricol - SĐK VD-23532-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natricol Dung dịch nhỏ mắt, mũi - Mỗi 10 ml chứa Natri clorid 90mg
Nemydexan
Nemydexan - SĐK VD-23609-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nemydexan Dung dịch nhỏ mắt, mũi, tai - Mỗi 10ml chứa Neomycin sulfat 34.000IU; Dexamethason natri phosphat 10mg
Ocfo
Ocfo - SĐK VN-19315-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ocfo Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml
Oculat
Oculat - SĐK VN-19524-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oculat Dung dịch nhỏ mắt - Latanoprost 50mcg/ml
Ofloxacin 0,3%
Ofloxacin 0,3% - SĐK VD-23602-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ofloxacin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/ 5ml
Oxacol
Oxacol - SĐK VD-22888-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxacol Dung dịch thuốc xịt mũi - Oxymetazolin HCl 7,5mg/15ml