Danh sách

Natri Clorid F.T

0
Natri Clorid F.T - SĐK VD-20417-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri Clorid F.T dung dịch nhỏ mắt, mũi - Natri clorid 90mg

Zvezdochka Nasal Drop 0,05%

0
Zvezdochka Nasal Drop 0,05% - SĐK VD-23444-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drop 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 5 mg

Onlizin-Adult

0
Onlizin-Adult - SĐK VD-21843-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onlizin-Adult Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 0,01g

Zvezdochka Nasal Spray 0,1%

0
Zvezdochka Nasal Spray 0,1% - SĐK VD-22744-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Spray 0,1% Dung dịch xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 15 mg

Alembic Alemtob

0
Alembic Alemtob - SĐK VN-17811-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Alemtob Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

Allercrom eye drops

0
Allercrom eye drops - SĐK VN-17636-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Allercrom eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Cromolyn natri 100mg/5ml

Apdrops

0
Apdrops - SĐK VN-17630-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Apdrops Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin hydrochlorid 0,5% w/v

Cipromir

0
Cipromir - SĐK VN-17839-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipromir Dung dịch nhỏ mắt và nhỏ tai - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml

Philhyal-San

0
Philhyal-San - SĐK VN-19136-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Philhyal-San Dung dịch nhỏ mắt - Natri hyaluronat 5mg/5ml

Pomimax

0
Pomimax - SĐK VD-22303-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Pomimax Dung dịch thuốc nhỏ mắt, mũi - Neomycin sulfat 32.500 IU/5ml; Dexamethason natri phosphat 2,5 mg/5ml; Naphazolin nitrat 2,5 mg/5ml; Riboflavin natri phosphat 0,05 mg/5ml