Danh sách

Tomidrop

0
Tomidrop - SĐK VD-23811-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tomidrop Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Tobramycin 15 mg/5ml

Moquin drop 0,5%

0
Moquin drop 0,5% - SĐK VD-20506-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moquin drop 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25 mg

Xylobalan Nasal Drop 0,1%

0
Xylobalan Nasal Drop 0,1% - SĐK VN-19370-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylobalan Nasal Drop 0,1% Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml

Moxieye

0
Moxieye - SĐK VD-22001-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moxieye Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/ml

Xylometazolin 0,05%

0
Xylometazolin 0,05% - SĐK VD-22886-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylometazolin 0,05% Thuốc xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg

Natri Clorid F.T

0
Natri Clorid F.T - SĐK VD-20417-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri Clorid F.T dung dịch nhỏ mắt, mũi - Natri clorid 90mg

Zvezdochka Nasal Drop 0,05%

0
Zvezdochka Nasal Drop 0,05% - SĐK VD-23444-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drop 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 5 mg

Onlizin-Adult

0
Onlizin-Adult - SĐK VD-21843-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onlizin-Adult Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 0,01g

Ocfo

0
Ocfo - SĐK VN-19315-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ocfo Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml

Oculat

0
Oculat - SĐK VN-19524-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oculat Dung dịch nhỏ mắt - Latanoprost 50mcg/ml