Danh sách

Onlizin-Adult

0
Onlizin-Adult - SĐK VD-21843-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onlizin-Adult Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 0,01g

Zvezdochka Nasal Spray 0,1%

0
Zvezdochka Nasal Spray 0,1% - SĐK VD-22744-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Spray 0,1% Dung dịch xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 15 mg

Alembic Alemtob

0
Alembic Alemtob - SĐK VN-17811-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Alemtob Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

Allercrom eye drops

0
Allercrom eye drops - SĐK VN-17636-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Allercrom eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Cromolyn natri 100mg/5ml

Apdrops

0
Apdrops - SĐK VN-17630-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Apdrops Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin hydrochlorid 0,5% w/v

Cipromir

0
Cipromir - SĐK VN-17839-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipromir Dung dịch nhỏ mắt và nhỏ tai - Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg/ml

Clorocid TW3 250 mg

0
Clorocid TW3 250 mg - SĐK VD-20846-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Clorocid TW3 250 mg Viên nang cứng - Cloramphenicol 250 mg

Cồn Boric 3%

0
Cồn Boric 3% - SĐK VD-21072-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cồn Boric 3% Dung dịch dùng ngoài - Acid boric 0,24g/8ml

Pycip 0,3%

0
Pycip 0,3% - SĐK VD-23215-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Pycip 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin (dưới dạng ciprofloxacin HCl) 15mg/5ml

Hadocort-D

0
Hadocort-D - SĐK VD-23555-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hadocort-D Thuốc xịt tai, mũi, họng - Mỗi 15 ml chứa Dexamethason natri phosphat 15 mg; Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 75000 IU; Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg