Danh sách

Moxieye

0
Moxieye - SĐK VD-22001-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Moxieye Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydrochlorid) 5mg/ml

Xylometazolin 0,05%

0
Xylometazolin 0,05% - SĐK VD-22886-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylometazolin 0,05% Thuốc xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 7,5 mg

Natri Clorid F.T

0
Natri Clorid F.T - SĐK VD-20417-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri Clorid F.T dung dịch nhỏ mắt, mũi - Natri clorid 90mg

Zvezdochka Nasal Drop 0,05%

0
Zvezdochka Nasal Drop 0,05% - SĐK VD-23444-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drop 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 5 mg

Onlizin-Adult

0
Onlizin-Adult - SĐK VD-21843-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onlizin-Adult Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 0,01g

Zvezdochka Nasal Spray 0,1%

0
Zvezdochka Nasal Spray 0,1% - SĐK VD-22744-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Spray 0,1% Dung dịch xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 15 mg

Alembic Alemtob

0
Alembic Alemtob - SĐK VN-17811-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Alembic Alemtob Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

Allercrom eye drops

0
Allercrom eye drops - SĐK VN-17636-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Allercrom eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Cromolyn natri 100mg/5ml

Oxacol

0
Oxacol - SĐK VD-22888-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxacol Dung dịch thuốc xịt mũi - Oxymetazolin HCl 7,5mg/15ml

Ozto

0
Ozto - SĐK VD-22865-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ozto Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 100 ml chứa Natri clorid 450mg