Danh sách

Sanlein Mini 0.3

0
Sanlein Mini 0.3 - SĐK VN-19739-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sanlein Mini 0.3 Dung dịch nhỏ mắt - Natri hyaluronat 1,2mg/0,4ml

Fantilin

0
Fantilin - SĐK VD-23673-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Fantilin Dung dịch xịt mũi   - Xylometazolin hydroclorid 0,1%

Tetracyclin

0
Tetracyclin - SĐK VD-24550-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tetracyclin Thuốc mỡ dùng ngoài da - Mỗi 5 g thuốc mỡ chứa Tetracyclin hydroclorid 50 mg

Flarex

0
Flarex - SĐK VN-19381-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Flarex Hỗn dịch nhỏ mắt vô khuẩn - Fluorometholone acetate 1 mg/ml

Tetracyclin 1%

0
Tetracyclin 1% - SĐK VD-24846-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tetracyclin 1% Thuốc mỡ tra mắt - Mỗi 3 g chứa Tetracyclin hydroclorid 0,03g

Thekati

0
Thekati - SĐK VD-24578-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Thekati Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 5mg

Tobramycin 0,3%

0
Tobramycin 0,3% - SĐK VD-25913-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Tobramycin 15mg

Top-Pirex

0
Top-Pirex - SĐK VD-24078-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Top-Pirex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg

Vimaxx Lights

0
Vimaxx Lights - SĐK VD-24678-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vimaxx Lights Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi lọ 15 ml chứa Natri clorid 33 mg

Xylometazolin 0,05%

0
Xylometazolin 0,05% - SĐK VD-25219-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylometazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin Hydroclorid 5 mg