Trang chủ 2020
Danh sách
Xylometazolin 0,05%
Xylometazolin 0,05% - SĐK VD-25219-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylometazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin Hydroclorid 5 mg
Zvezdochka Nasal Drops 0,1%
Zvezdochka Nasal Drops 0,1% - SĐK VD-24688-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drops 0,1% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10ml chứa Xylometazolin hydroclorid 10mg
Acdinral
Acdinral - SĐK VD-22211-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Acdinral Viên nén - Clorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg
Avozzim
Avozzim - SĐK VD-22570-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Avozzim Dung dịchnhỏ mắt - Natri clorid 34,8mg/12ml
Biracin – E
Biracin - E - SĐK VD-23135-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Biracin - E Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml
Cloramphenicol 0,4%
Cloramphenicol 0,4% - SĐK VD-23152-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cloramphenicol 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi lọ 8ml chứa; Cloramphenicol 32 mg
Cloramphenicol 0,4%
Cloramphenicol 0,4% - SĐK VD-23554-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cloramphenicol 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 8 ml chứa Cloramphenicol 32 mg
Repamax daytime
Repamax daytime - SĐK VD-25440-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Repamax daytime Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid) 10 mg; Loratadin 5 mg
Cravit
Cravit - SĐK VN-19340-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cravit Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin hydrat 25mg/5ml
Sanlein Mini 0.1
Sanlein Mini 0.1 - SĐK VN-19738-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sanlein Mini 0.1 Dung dịch nhỏ mắt - Natri hyaluronat 0,4mg/0,4ml