Trang chủ 2020
Danh sách
Repamax daytime
Repamax daytime - SĐK VD-25440-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Repamax daytime Viên nén bao phim - Paracetamol 500 mg; Phenylephrin (dưới dạng Phenylephrin hydroclorid) 10 mg; Loratadin 5 mg
Cravit
Cravit - SĐK VN-19340-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cravit Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin hydrat 25mg/5ml
Sanlein Mini 0.1
Sanlein Mini 0.1 - SĐK VN-19738-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sanlein Mini 0.1 Dung dịch nhỏ mắt - Natri hyaluronat 0,4mg/0,4ml
Eyelight Vita
Eyelight Vita - SĐK VD-22763-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyelight Vita Thuốc nhỏ mắt - Mỗi chai 10ml chứa Thiamin HCl (vitamin B1) 5 mg; Riboflavin natri phosphat (tương đương vitamin B2 0,2 mg) 0,274 mg; Vitamin PP 40 mg
Sanlein Mini 0.3
Sanlein Mini 0.3 - SĐK VN-19739-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sanlein Mini 0.3 Dung dịch nhỏ mắt - Natri hyaluronat 1,2mg/0,4ml
Fantilin
Fantilin - SĐK VD-23673-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Fantilin Dung dịch xịt mũi - Xylometazolin hydroclorid 0,1%
Tetracyclin
Tetracyclin - SĐK VD-24550-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tetracyclin Thuốc mỡ dùng ngoài da - Mỗi 5 g thuốc mỡ chứa Tetracyclin hydroclorid 50 mg
Flarex
Flarex - SĐK VN-19381-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Flarex Hỗn dịch nhỏ mắt vô khuẩn - Fluorometholone acetate 1 mg/ml
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-24313-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg/5ml
Hanvidon
Hanvidon - SĐK VN-20209-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hanvidon Dung dịch nhỏ mắt - Povidone 20mg/ml