Danh sách

Tobramycin 0,3%

0
Tobramycin 0,3% - SĐK VD-25913-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Tobramycin 15mg

Top-Pirex

0
Top-Pirex - SĐK VD-24078-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Top-Pirex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg

Vimaxx Lights

0
Vimaxx Lights - SĐK VD-24678-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vimaxx Lights Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi lọ 15 ml chứa Natri clorid 33 mg

Xylometazolin 0,05%

0
Xylometazolin 0,05% - SĐK VD-25219-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylometazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin Hydroclorid 5 mg

Zvezdochka Nasal Drops 0,1%

0
Zvezdochka Nasal Drops 0,1% - SĐK VD-24688-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drops 0,1% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10ml chứa Xylometazolin hydroclorid 10mg

Acdinral

0
Acdinral - SĐK VD-22211-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Acdinral Viên nén - Clorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg

Avozzim

0
Avozzim - SĐK VD-22570-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Avozzim Dung dịchnhỏ mắt - Natri clorid 34,8mg/12ml

Biracin – E

0
Biracin - E - SĐK VD-23135-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Biracin - E Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

Bi-otra

0
Bi-otra - SĐK VN-20131-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bi-otra Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml

Ofloxacin 0,3%

0
Ofloxacin 0,3% - SĐK VD-24779-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ofloxacin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml