Danh sách

Top-Pirex

0
Top-Pirex - SĐK VD-24078-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Top-Pirex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg

Vimaxx Lights

0
Vimaxx Lights - SĐK VD-24678-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vimaxx Lights Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi lọ 15 ml chứa Natri clorid 33 mg

Xylometazolin 0,05%

0
Xylometazolin 0,05% - SĐK VD-25219-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylometazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin Hydroclorid 5 mg

Zvezdochka Nasal Drops 0,1%

0
Zvezdochka Nasal Drops 0,1% - SĐK VD-24688-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Zvezdochka Nasal Drops 0,1% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10ml chứa Xylometazolin hydroclorid 10mg

Acdinral

0
Acdinral - SĐK VD-22211-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Acdinral Viên nén - Clorpheniramin maleat 2mg; Phenylephrin HCl 10mg

Avozzim

0
Avozzim - SĐK VD-22570-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Avozzim Dung dịchnhỏ mắt - Natri clorid 34,8mg/12ml

Biracin – E

0
Biracin - E - SĐK VD-23135-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Biracin - E Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

Cloramphenicol 0,4%

0
Cloramphenicol 0,4% - SĐK VD-23152-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cloramphenicol 0,4% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi lọ 8ml chứa; Cloramphenicol 32 mg

Coldi

0
Coldi - SĐK VD-24076-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Coldi Dung dịch xịt mũi - Mỗi 15ml chứa Oxymetazolin HCl 7,5mg; Dexamethason natri phosphat 7,5mg

Onlizin

0
Onlizin - SĐK VD-25163-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Onlizin Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 8 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 4mg