Danh sách

Mucome spray

0
Mucome spray - SĐK VD-24553-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mucome spray Dung dịch khí dung - Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml

Naphacollyre

0
Naphacollyre - SĐK VD-24677-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphacollyre Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 100 ml chứa Natri sulfacetamid 10 g; Chlorpheniramin maleat 20 mg; Naphazolin nitrat 2 mg; Berberin hydroclorid 2 mg

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VD-24802-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml

Natri clorid

0
Natri clorid - SĐK VD-25161-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Natri clorid 90mg

Xylo-Fran 0,05%

0
Xylo-Fran 0,05% - SĐK VD-26718-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylo-Fran 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 5mg

Nemicollyre

0
Nemicollyre - SĐK VD-24930-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Nemicollyre Thuốc nhỏ mắt, mũi, tai - Mỗi 5ml chứa Neomycin base (dưới dạng Neomycin base) 17mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg

Xylo-Fran 0,1%

0
Xylo-Fran 0,1% - SĐK VD-26719-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Xylo-Fran 0,1% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 10 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 10mg

Oflacin

0
Oflacin - SĐK VN-20032-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oflacin Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 0,3% kl/tt

Thekati

0
Thekati - SĐK VD-26832-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Thekati Thuốc xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 15 mg

Timolol 0,5%

0
Timolol 0,5% - SĐK VD-26085-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Timolol 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 25mg