Danh sách

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-25763-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Mỡ tra mắt - Mỗi 5g chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,015g

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-24313-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg/5ml

Hanvidon

0
Hanvidon - SĐK VN-20209-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hanvidon Dung dịch nhỏ mắt - Povidone 20mg/ml

Ivis ofloxacin

0
Ivis ofloxacin - SĐK VD-25101-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ivis ofloxacin Thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml

Mucome drop

0
Mucome drop - SĐK VD-24552-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mucome drop Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid 0,5mg/ml

Mucome spray

0
Mucome spray - SĐK VD-24553-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mucome spray Dung dịch khí dung - Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml

Naphacollyre

0
Naphacollyre - SĐK VD-24677-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphacollyre Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 100 ml chứa Natri sulfacetamid 10 g; Chlorpheniramin maleat 20 mg; Naphazolin nitrat 2 mg; Berberin hydroclorid 2 mg

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VD-24802-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Naphazolin hydroclorid 2,5mg/5ml

Vitorex OPH

0
Vitorex OPH - SĐK VN-20271-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vitorex OPH Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 3mg/ml

Telbirex

0
Telbirex - SĐK VD-26710-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Telbirex Hỗn dịch nhỏ mắt - Mỗi 100ml chứa Tobramycin 0,3g; Dexamethason 0,1 g