Trang chủ 2020
Danh sách
Tobramycin Ophthalmic Solution USP
Tobramycin Ophthalmic Solution USP - SĐK VN-20421-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobramycin Ophthalmic Solution USP Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/ 5ml
Tobrin 0.3%
Tobrin 0.3% - SĐK VN-20366-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobrin 0.3% Dung dịch nhỏ tai - Mỗi 1 ml chứa Tobramycin 3mg
Toeyecin Ophthalmic Solution
Toeyecin Ophthalmic Solution - SĐK VN-20771-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Toeyecin Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 15mg/5ml
Travatan
Travatan - SĐK VN-20585-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Travatan Dung dịch nhỏ mắt - Travoprost 40 mcg/ml
Unvitis 0,05%
Unvitis 0,05% - SĐK VD-28213-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Unvitis 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi lọ 8ml chứa Xylometazolin HCl 4mg
Phecoldrop
Phecoldrop - SĐK VD-27291-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Phecoldrop Thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol 40mg/10ml
Vistorax
Vistorax - SĐK VN-20876-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vistorax Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin 3mg/1ml
Rohto cool
Rohto cool - SĐK VD-28600-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Rohto cool Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 13 ml chứa Naphazolin hydrochlorid 1,56mg; Polysorbate 80 26mg
Vitol
Vitol - SĐK VD-27353-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vitol Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Natri hyaluronat 10mg
Rohto Levoflor
Rohto Levoflor - SĐK VD-28601-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Rohto Levoflor Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Levofloxacin 25mg