Danh sách

Eyfem

0
Eyfem - SĐK VN-20212-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyfem Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholon 1,0mg/1ml

Floxadrop

0
Floxadrop - SĐK VD-25367-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Floxadrop Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-25763-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Mỡ tra mắt - Mỗi 5g chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 0,015g

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VD-24313-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg/5ml

Hanvidon

0
Hanvidon - SĐK VN-20209-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hanvidon Dung dịch nhỏ mắt - Povidone 20mg/ml

Ivis ofloxacin

0
Ivis ofloxacin - SĐK VD-25101-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ivis ofloxacin Thuốc nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml

Mucome drop

0
Mucome drop - SĐK VD-24552-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mucome drop Dung dịch nhỏ mũi - Xylometazolin hydroclorid 0,5mg/ml

Mucome spray

0
Mucome spray - SĐK VD-24553-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mucome spray Dung dịch khí dung - Xylometazolin hydroclorid 1mg/ml

Rohto cool

0
Rohto cool - SĐK VD-28600-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Rohto cool Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 13 ml chứa Naphazolin hydrochlorid 1,56mg; Polysorbate 80 26mg

Vitol

0
Vitol - SĐK VD-27353-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vitol Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Natri hyaluronat 10mg