Trang chủ 2020
Danh sách
Ofreal
Ofreal - SĐK VN-20874-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ofreal Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin 3mg/ml
Dexamoxi
Dexamoxi - SĐK VD-26542-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dexamoxi Dung dịch nhỏ mắt - Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin hydroclorid) 5mg/ml; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 1mg/ml
Optive Advanced UD
Optive Advanced UD - SĐK VN-20374-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Optive Advanced UD Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 0,4ml dung dịch chứa Carboxymethylcellulose natri 2mg; Glycerin 4mg; polysorbate 80 2mg
Dung dịch Natri Clorid 0,9%
Dung dịch Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-26758-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dung dịch Natri Clorid 0,9% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi chai 500ml chứa Natri clorid 4,5g
Oxciu Ophthalmic Solution
Oxciu Ophthalmic Solution - SĐK VN-20599-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxciu Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml
Gentamicin
Gentamicin - SĐK VD-26801-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg
Oxycoldimic
Oxycoldimic - SĐK VD-26357-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxycoldimic Dung dịch xịt mũi - Mỗi 15ml chứa Oxymetazolin hydroclorid 7,5mg
Gentamicin 0.3%
Gentamicin 0.3% - SĐK VD-28237-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0.3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15 mg
Gentinex
Gentinex - SĐK VD-27297-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentinex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg
Gonsa Natri clorid 0,9%
Gonsa Natri clorid 0,9% - SĐK VD-28253-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gonsa Natri clorid 0,9% Dung dịch xịt mũi - Mỗi 50 ml chứa Natri clorid 450mg