Trang chủ 2020
Danh sách
Dung dịch Natri Clorid 0,9%
Dung dịch Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-26758-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dung dịch Natri Clorid 0,9% Dung dịch dùng ngoài - Mỗi chai 500ml chứa Natri clorid 4,5g
Oxciu Ophthalmic Solution
Oxciu Ophthalmic Solution - SĐK VN-20599-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxciu Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml
Gentamicin
Gentamicin - SĐK VD-26801-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg
Oxycoldimic
Oxycoldimic - SĐK VD-26357-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oxycoldimic Dung dịch xịt mũi - Mỗi 15ml chứa Oxymetazolin hydroclorid 7,5mg
Gentamicin 0.3%
Gentamicin 0.3% - SĐK VD-28237-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0.3% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15 mg
Gentinex
Gentinex - SĐK VD-27297-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentinex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg
Gonsa Natri clorid 0,9%
Gonsa Natri clorid 0,9% - SĐK VD-28253-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gonsa Natri clorid 0,9% Dung dịch xịt mũi - Mỗi 50 ml chứa Natri clorid 450mg
Hylaform 0,1%
Hylaform 0,1% - SĐK VD-28530-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hylaform 0,1% dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1 ml chứa Natri hyaluronat 1 mg
Ivis Tobramycin
Ivis Tobramycin - SĐK VD-26705-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ivis Tobramycin Thuốc nhỏ mắt - Mỗi chai 5ml chứa Tobramycin 15 mg
Naphazolin 0,05%
Naphazolin 0,05% - SĐK VD-27240-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch thuốc nhỏ mũi - Mỗi lọ 5ml chứa Naphazolin nitrat 2,5mg