Danh sách

Thuốc Eyepo drops - SĐK VD-11867-10

Eyepo drops

0
Eyepo drops - SĐK VD-11867-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyepo drops - Panthenol, kali L-Aspartat, Pyridoxin HCl, Dikali glycyrrhizinat, chlorpheniramin maleat, natri chondroitin sulphate, tetrahydrozolin hydroclorid
Thuốc Eyelight vita yellow - SĐK VD-3359-07

Eyelight vita yellow

0
Eyelight vita yellow - SĐK VD-3359-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyelight vita yellow Dung dịch nhỏ mắt - Vitamin B1 5mg, Vitamin B2 0.2mg, Vitamin PP 40mg
Thuốc Optive - SĐK VN-20127-16

Optive

0
Optive - SĐK VN-20127-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Optive Dung dịch nhỏ mắt - Natri carboxymethylcellulose 5mg/ml; Glycerin 9mg/ml
Thuốc Tears Naturale II - SĐK VN-19384-15

Tears Naturale II

0
Tears Naturale II - SĐK VN-19384-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tears Naturale II Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn - Dextran70 1 mg/ml; Hypromellose 3 mg/ml
Thuốc Sinuflex d - SĐK VD-16151-11

Sinuflex d

0
Sinuflex d - SĐK VD-16151-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sinuflex d Viên nén -
Thuốc Natri Clorid 0

Natri Clorid 0,9%

0
Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-28927-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri Clorid 0,9% Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi - Mỗi 10ml dung dịch chứa Natri Clorid 90mg

Flumetholon 0,02

0
Flumetholon 0,02 - SĐK VN-18451-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Flumetholon 0,02 Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholon 0,2 mg/ml
Thuốc Sinuflex - SĐK VD-23912-15

Sinuflex

0
Sinuflex - SĐK VD-23912-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sinuflex Viên nén bao phim - Phenylephrin hydroclorid 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg
Thuốc Oflovid - SĐK VN-5622-10

Oflovid

0
Oflovid - SĐK VN-19341-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oflovid Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin 15mg/5ml

Phecoldrop D

0
Phecoldrop D - SĐK VD-25882-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Phecoldrop D Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Chloramphenicol 20mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg