Danh sách

Thuốc Eyelight vita yellow - SĐK VD-3359-07

Eyelight vita yellow

0
Eyelight vita yellow - SĐK VD-3359-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyelight vita yellow Dung dịch nhỏ mắt - Vitamin B1 5mg, Vitamin B2 0.2mg, Vitamin PP 40mg
Thuốc Optive - SĐK VN-20127-16

Optive

0
Optive - SĐK VN-20127-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Optive Dung dịch nhỏ mắt - Natri carboxymethylcellulose 5mg/ml; Glycerin 9mg/ml
Thuốc Tears Naturale II - SĐK VN-19384-15

Tears Naturale II

0
Tears Naturale II - SĐK VN-19384-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tears Naturale II Dung dịch nhỏ mắt vô khuẩn - Dextran70 1 mg/ml; Hypromellose 3 mg/ml
Thuốc Sinuflex d - SĐK VD-16151-11

Sinuflex d

0
Sinuflex d - SĐK VD-16151-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sinuflex d Viên nén -
Thuốc Natri Clorid 0

Natri Clorid 0,9%

0
Natri Clorid 0,9% - SĐK VD-28927-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri Clorid 0,9% Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi - Mỗi 10ml dung dịch chứa Natri Clorid 90mg

Flumetholon 0,02

0
Flumetholon 0,02 - SĐK VN-18451-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Flumetholon 0,02 Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholon 0,2 mg/ml
Thuốc Sinuflex - SĐK VD-23912-15

Sinuflex

0
Sinuflex - SĐK VD-23912-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sinuflex Viên nén bao phim - Phenylephrin hydroclorid 10mg; Clorpheniramin maleat 2mg

Catalin

0
Catalin - SĐK VN-6874-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Catalin Thuốc nhỏ mắt - Viên nén Pirenoxine sodium , dung môi Acid boric , Kali Chloride
Thuốc Oral Aid Gel - SĐK VN-10229-10

Oral Aid Gel

0
Oral Aid Gel - SĐK VN-10229-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Oral Aid Gel Gel bôi miệng - Choline salicylate, Cetalkonium chloride

Timolol 0,25%

0
Timolol 0,25% - SĐK VD-30266-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Timolol 0,25% Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5 ml chứa Timolol (dưới dạng Timolol maleat) 12,5mg