Danh sách

Thuốc Agerhinin - SĐK V54-H12-16

Agerhinin

0
Agerhinin - SĐK V54-H12-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Agerhinin Thuốc xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Bột Sp3 (tương đương 15 g cây ngũ sắc) 750mg
Thuốc Syseye - SĐK VD-25905-16

Syseye

0
Syseye - SĐK VD-25905-16 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Syseye Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Hydroxypropyl methylcellulose 30mg
Thuốc Mekotricin - SĐK VD-23806-15

Mekotricin

0
Mekotricin - SĐK VD-23806-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mekotricin Viên ngậm - Tyrothricin 1 mg
Thuốc Tyrothricin Pastille - SĐK VD-21434-14

Tyrothricin Pastille

0
Tyrothricin Pastille - SĐK VD-21434-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tyrothricin Pastille Viên ngậm - Tyrothricin 1mg

Eyetamin

0
Eyetamin - SĐK VD-10094-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyetamin Dung dịch nhỏ mắt - Thiamin hydroclorid 5mg, Riboflavin natri phosphat 0,5mg, Nicotinamid 40mg
Thuốc PANDEX - SĐK VD-19200-13

PANDEX

0
PANDEX - SĐK VD-19200-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. PANDEX Thuốc nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg; Dexamethasone Phosphat (dưới dạng Dexamethasone Natri phosphat) 5mg
Thuốc OTilin 15ml 0

OTilin 15ml 0,1%

0
OTilin 15ml 0,1% - SĐK V357-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. OTilin 15ml 0,1% Thuốc xịt mũi - Xylometazoline hydrochloride
Thuốc Tyrotab - SĐK VD-18275-13

Tyrotab

0
Tyrotab - SĐK VD-18275-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tyrotab Viên ngậm - Tyrothricin, Tetracaine hydrochloride

Eyeplus

0
Eyeplus - SĐK VD-2687-07 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyeplus Viên nang mềm - Natri chondroitin sulfate, cholin bitartrat, retinol palmitat, Thiamine hydrochloride, riboflavin

Olevid

0
Olevid - SĐK VD-27348-17 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Olevid Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1 ml chứa Olopatadin (dưới dạng Olopatadin hydroclorid) 2mg