Danh sách

Povidone Iodine 1%

0
Povidone Iodine 1% - SĐK VD-31555-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Povidone Iodine 1% Dung dịch súc miệng - Mỗi 90ml dung dịch chứa Iod (dưới dạng Povidon iod) 0,09g
Thuốc Tobracol - SĐK VD-29898-18

Tobracol

0
Tobracol - SĐK VD-29898-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobracol Thuốc nhỏ mắt - Mỗi chai 5ml chứa Tobramycin 15mg

Scofi

0
Scofi - SĐK VD-32234-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Scofi Hỗn dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml hỗn dịch chứa Neomycin sulfat 35.000IU; Polymyxin B sulfat 60.000IU; Dexamethason 10mg
Thuốc Dexinacol - SĐK VD-22536-15

Dexinacol

0
Dexinacol - SĐK VD-22536-15 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Dexinacol Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Cloramphenicol 20mg; Dexamethason natri phosphat 5mg

Taxedac Eye Drops

0
Taxedac Eye Drops - SĐK VD-31508-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Taxedac Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg
Thuốc Maxitrol - SĐK VN-21435-18

Maxitrol

0
Maxitrol - SĐK VN-21435-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxitrol Hỗn dịch nhỏ mắt - Mỗi ml hỗn dịch chứa Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU

Tobrex

0
Tobrex - SĐK VN-21921-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobrex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1 ml chứa Tobramycin 3mg
Thuốc Naphacollyre - SĐK V741-H12-05

Naphacollyre

0
Naphacollyre - SĐK V741-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphacollyre Dung dịch thuốc nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Naphazoline, Chlorpheniramine, Berberine
Thuốc Tobradex - SĐK VN-4954-10

Tobradex

0
Tobradex - SĐK VN-4954-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobradex Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin; Dexamethasone
Thuốc Diquas - SĐK VN-21445-18

Diquas

0
Diquas - SĐK VN-21445-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Diquas Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml dung dịch chứa Natri diquafosol 30mg