Danh sách

Taxedac Eye Drops

0
Taxedac Eye Drops - SĐK VD-31508-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Taxedac Eye Drops Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 5ml chứa Moxifloxacin (dưới dạng Moxifloxacin HCl) 25mg; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg
Thuốc Maxitrol - SĐK VN-21435-18

Maxitrol

0
Maxitrol - SĐK VN-21435-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxitrol Hỗn dịch nhỏ mắt - Mỗi ml hỗn dịch chứa Dexamethason 1mg; Neomycin sulfat 3500IU; Polymyxin B sulfat 6000IU

Tobrex

0
Tobrex - SĐK VN-21921-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobrex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1 ml chứa Tobramycin 3mg
Thuốc Naphacollyre - SĐK V741-H12-05

Naphacollyre

0
Naphacollyre - SĐK V741-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphacollyre Dung dịch thuốc nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Naphazoline, Chlorpheniramine, Berberine
Thuốc Tobradex - SĐK VN-4954-10

Tobradex

0
Tobradex - SĐK VN-4954-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobradex Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin; Dexamethasone
Thuốc Diquas - SĐK VN-21445-18

Diquas

0
Diquas - SĐK VN-21445-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Diquas Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml dung dịch chứa Natri diquafosol 30mg
Thuốc Flumetholon 0

Flumetholon 0,1

0
Flumetholon 0,1 - SĐK VN-18452-14 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Flumetholon 0,1 Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholon 1mg/ml
Thuốc Tobradico - SĐK VD-19202-13

Tobradico

0
Tobradico - SĐK VD-19202-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobradico Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg/5ml

Cindya

0
Cindya - SĐK VD-31676-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cindya Dung dịch xịt mũi - Mỗi 15ml chứa Oxymetazolin hydroclorid 7,5mg

Eyehep

0
Eyehep - SĐK VD-31538-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyehep Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Mỗi 1 ml dung dịch chứa Natri clorid 9mg