Danh sách

Shimax

0
Shimax - SĐK VNA-3046-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Shimax Thuốc nhỏ mắt - sodium chloride, Chlorpheniramine maleate

Sulfarin

0
Sulfarin - SĐK VD-1954-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sulfarin Thuốc nhỏ mũi - Sulfacetamid, ephedrin, thimerosal

Shimax 0,01%

0
Shimax 0,01% - SĐK VNB-0664-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Shimax 0,01% Dung dịch nhỏ mắt - Chlorpheniramine

Sulfedrin

0
Sulfedrin - SĐK VNA-3198-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sulfedrin Thuốc nhỏ mũi - Ephedrine hydrochloride, sodium sulfacetamide

Stadaglicin

0
Stadaglicin - SĐK VN-5641-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Stadaglicin Dung dịch nhỏ mắt - sodium cromoglycate

Star sore Throat

0
Star sore Throat - SĐK VD-1510-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Star sore Throat Viên ngậm - cetrimonium bromide, Lidocaine, Tyrothricin

Strepdizin

0
Strepdizin - SĐK V368-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Strepdizin Viên ngậm - Menthol, Eucalyptol

Sữa ong chúa Vitamin C

0
Sữa ong chúa Vitamin C - SĐK VNB-2117-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sữa ong chúa Vitamin C Viên ngậm - Sữa ong chúa, Vitamin C

Sulfacet C

0
Sulfacet C - SĐK V450-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sulfacet C Thuốc nhỏ mắt - Chloramphenicol, sulfacetamide sodium

Sulfartylen

0
Sulfartylen - SĐK V1136-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Sulfartylen Thuốc nhỏ mắt - Methylene blue, sulfacetamide sodium