Trang chủ 2020
Danh sách
Hameron Eye drops
Hameron Eye drops - SĐK VN-15585-12 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hameron Eye drops Thuốc nhỏ mắt - Sodium hyaluronate
Refresh Liquigel
Refresh Liquigel - SĐK VN-14430-12 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Refresh Liquigel Dung dịch nhỏ mắt - carboxymethylcellulose sodium
Polydexa
Polydexa - SĐK VN-22226-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Polydexa Dung dịch nhỏ tai - Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate; Natri dexamethasone metasulphobenzoate
Otofa
Otofa - SĐK VN-22225-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Otofa Dung dịch nhỏ tai - Rifamycin natri 0,26g (200.000IU)/10ml
Cooldrop
Cooldrop - SĐK VD-33437-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cooldrop Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Polyvidon 500 mg
Acedrop
Acedrop - SĐK VD-33150-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Acedrop Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1 ml chứa Acetylcystein 50 mg
Cipro-USL
Cipro-USL - SĐK VN-22480-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipro-USL Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml dung dịch chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg
Collydexa gold
Collydexa gold - SĐK VD-33155-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Collydexa gold Dung dịch thuốc tra mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai - Mỗi 5ml chứa Gentamicin (dưới dạng Gentamicin sulfat) 15mg; Dexamethason natri phosphat 5mg
Naphazolin 0,05%
Naphazolin 0,05% - SĐK VD-29627-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Mỗi 5 ml chứa Naphazolin hydroclorid 2,5mg
Cromal eye drop
Cromal eye drop - SĐK VN-16606-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cromal eye drop Dung dịch nhỏ mắt - Cromolyn sodium 2% (w/w)




