Danh sách

Thuốc Viscohyal - SĐK VN-11259-10

Viscohyal

0
Viscohyal - SĐK VN-11259-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Viscohyal Dung dịch nhỏ mắt - Natri Hyaluronat
Thuốc Hameron Eye drops - SĐK VN-15585-12

Hameron Eye drops

0
Hameron Eye drops - SĐK VN-15585-12 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hameron Eye drops Thuốc nhỏ mắt - Sodium hyaluronate
Thuốc Refresh Liquigel - SĐK VN-14430-12

Refresh Liquigel

0
Refresh Liquigel - SĐK VN-14430-12 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Refresh Liquigel Dung dịch nhỏ mắt - carboxymethylcellulose sodium

Polydexa

0
Polydexa - SĐK VN-22226-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Polydexa Dung dịch nhỏ tai - Neomycin sulfate; Polymycin B sulfate; Natri dexamethasone metasulphobenzoate

Otofa

0
Otofa - SĐK VN-22225-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Otofa Dung dịch nhỏ tai - Rifamycin natri 0,26g (200.000IU)/10ml
Thuốc Cooldrop - SĐK VD-33437-19

Cooldrop

0
Cooldrop - SĐK VD-33437-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cooldrop Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 10 ml chứa Polyvidon 500 mg

Acedrop

0
Acedrop - SĐK VD-33150-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Acedrop Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1 ml chứa Acetylcystein 50 mg

Cipro-USL

0
Cipro-USL - SĐK VN-22480-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cipro-USL Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi 1ml dung dịch chứa Ciprofloxacin (dưới dạng Ciprofloxacin hydrochlorid) 3mg
Thuốc Ticoldex - SĐK VD-31524-19

Ticoldex

0
Ticoldex - SĐK VD-31524-19 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ticoldex Dung dịch nhỏ mắt - Mỗi lọ 5 ml chứa Cloramphenicol 20 mg; Dexamethason natri phosphat 5 mg
Thuốc Maxitrol - SĐK VN-12147-11

Maxitrol

0
Maxitrol - SĐK VN-12147-11 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxitrol Thuốc mỡ tra mắt - Dexamethasone, Neomycin sulphate, Polymyxin B sulphate