Trang chủ 2020
Danh sách
Metodex
Metodex - SĐK VD-19137-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Metodex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg/5ml
Mebizolin 0,05%
Mebizolin 0,05% - SĐK VNA-3894-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mebizolin 0,05% Thuốc nhỏ mắt - Tetrahydrozoline hydrochloride
Mexalon Nasal Spray
Mexalon Nasal Spray - SĐK VN-9821-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mexalon Nasal Spray Thuốc xịt mũi - Oxymetazoline
Mediclophencid – H
Mediclophencid - H - SĐK VD-30759-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mediclophencid - H Thuốc mỡ tra mắt - Mỗi 4 gam thuốc mỡ chứa Hydrocortison acetat 30mg; Cloramphenicol 40mg
Micindrop D
Micindrop D - SĐK VD-29327-18- - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Micindrop D Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai - Mỗi chai 5ml chứa Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 17.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg
Mediclophencid H
Mediclophencid H - SĐK VNA-2838-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mediclophencid H Thuốc mỡ tra mắt - Chloramphenicol, Hydrocortisone
Miochol E
Miochol E - SĐK VN-5566-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Miochol E Bột đông khô và dung dịch để pha thuốc nhỏ mắt - Acetylcholine Chloride
Medimax F
Medimax F - SĐK VNB-1159-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medimax F Thuốc nhỏ mũi - Benzalkonium, Xylometazoline
Mekoblue
Mekoblue - SĐK VNB-4535-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mekoblue Dung dịch nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Methylene blue
MenThol
MenThol - SĐK VNB-2759-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. MenThol Viên ngậm - Menthol, Tinh dầu bạc hà