Danh sách

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VNA-3272-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VNA-3891-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VNA-0178-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Maxidex

0
Maxidex - SĐK VN-4952-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxidex Hỗn dịch nhỏ mắt - Dexamethasone

Metodex

0
Metodex - SĐK VD-19137-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Metodex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg/5ml

Mebizolin 0,05%

0
Mebizolin 0,05% - SĐK VNA-3894-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mebizolin 0,05% Thuốc nhỏ mắt - Tetrahydrozoline hydrochloride

Mexalon Nasal Spray

0
Mexalon Nasal Spray - SĐK VN-9821-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mexalon Nasal Spray Thuốc xịt mũi - Oxymetazoline

Mediclophencid – H

0
Mediclophencid - H - SĐK VD-30759-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mediclophencid - H Thuốc mỡ tra mắt - Mỗi 4 gam thuốc mỡ chứa Hydrocortison acetat 30mg; Cloramphenicol 40mg

Micindrop D

0
Micindrop D - SĐK VD-29327-18- - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Micindrop D Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai - Mỗi chai 5ml chứa Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 17.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg

Mediclophencid H

0
Mediclophencid H - SĐK VNA-2838-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mediclophencid H Thuốc mỡ tra mắt - Chloramphenicol, Hydrocortisone