Danh sách

Naclof

0
Naclof - SĐK VN-0965-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naclof Thuốc nhỏ mắt-1mg/ml - Diclofenac sodium

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VNA-3272-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VNA-3891-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VNA-0178-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Maxidex

0
Maxidex - SĐK VN-4952-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxidex Hỗn dịch nhỏ mắt - Dexamethasone

Metodex

0
Metodex - SĐK VD-19137-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Metodex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg/5ml

Mebizolin 0,05%

0
Mebizolin 0,05% - SĐK VNA-3894-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mebizolin 0,05% Thuốc nhỏ mắt - Tetrahydrozoline hydrochloride

Mexalon Nasal Spray

0
Mexalon Nasal Spray - SĐK VN-9821-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mexalon Nasal Spray Thuốc xịt mũi - Oxymetazoline

Loxone

0
Loxone - SĐK VN-6309-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Loxone Dung dịch nhỏ mắt nhỏ tai - Norfloxacin

Marilase Ophthalmic solution

0
Marilase Ophthalmic solution - SĐK VN-21640-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Marilase Ophthalmic solution Dung dịch nhỏ mắt - Brimonidin tartrat 10mg/5ml