Danh sách

Mekoblue

0
Mekoblue - SĐK VNB-4535-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mekoblue Dung dịch nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Methylene blue

MenThol

0
MenThol - SĐK VNB-2759-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. MenThol Viên ngậm - Menthol, Tinh dầu bạc hà

Metodex

0
Metodex - SĐK VD-19137-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Metodex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg/5ml
Thuốc Naphacollyre B complex 10ml - SĐK VNB-1201-02

Naphacollyre B complex 10ml

0
Naphacollyre B complex 10ml - SĐK VNB-1201-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphacollyre B complex 10ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Chlorpheniramine, Dexpanthenol, Naphazoline, Pyridoxine, Vitamin B2
Thuốc Napharoton 15ml - SĐK VNB-0224-02

Napharoton 15ml

0
Napharoton 15ml - SĐK VNB-0224-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Napharoton 15ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Chlorpheniramine, Dexpanthenol, Naphazoline, Vitamin B6
Thuốc Naphazolin 0

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK V804-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Mindrop

0
Mindrop - SĐK VN-8391-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mindrop Dung dịch nhỏ mắt - Alatoin, Vitamin B6, Vitamin E, chondroitin

Naclof

0
Naclof - SĐK VN-0965-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naclof Thuốc nhỏ mắt-1mg/ml - Diclofenac sodium

Levobact 0,5% eye drops

0
Levobact 0,5% eye drops - SĐK VN-5539-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levobact 0,5% eye drops Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin

Medimax

0
Medimax - SĐK VNB-4669-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medimax Dung dịch nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride