Danh sách

Thuốc Napharoton 15ml - SĐK VNB-0224-02

Napharoton 15ml

0
Napharoton 15ml - SĐK VNB-0224-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Napharoton 15ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Chlorpheniramine, Dexpanthenol, Naphazoline, Vitamin B6
Thuốc Naphazolin 0

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK V804-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Mindrop

0
Mindrop - SĐK VN-8391-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mindrop Dung dịch nhỏ mắt - Alatoin, Vitamin B6, Vitamin E, chondroitin

Naclof

0
Naclof - SĐK VN-0965-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naclof Thuốc nhỏ mắt-1mg/ml - Diclofenac sodium

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VNA-3272-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VNA-3891-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK VNA-0178-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Dung dịch nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Maxidex

0
Maxidex - SĐK VN-4952-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxidex Hỗn dịch nhỏ mắt - Dexamethasone

Metodex

0
Metodex - SĐK VD-19137-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Metodex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg/5ml

Mebizolin 0,05%

0
Mebizolin 0,05% - SĐK VNA-3894-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mebizolin 0,05% Thuốc nhỏ mắt - Tetrahydrozoline hydrochloride