Danh sách

Mebizolin 0,05%

0
Mebizolin 0,05% - SĐK VNA-3894-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mebizolin 0,05% Thuốc nhỏ mắt - Tetrahydrozoline hydrochloride

Mexalon Nasal Spray

0
Mexalon Nasal Spray - SĐK VN-9821-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mexalon Nasal Spray Thuốc xịt mũi - Oxymetazoline

Mediclophencid – H

0
Mediclophencid - H - SĐK VD-30759-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mediclophencid - H Thuốc mỡ tra mắt - Mỗi 4 gam thuốc mỡ chứa Hydrocortison acetat 30mg; Cloramphenicol 40mg

Micindrop D

0
Micindrop D - SĐK VD-29327-18- - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Micindrop D Thuốc nhỏ mắt, nhỏ mũi, nhỏ tai - Mỗi chai 5ml chứa Neomycin (dưới dạng Neomycin sulfat) 17.000IU; Dexamethason phosphat (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg

Mediclophencid H

0
Mediclophencid H - SĐK VNA-2838-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mediclophencid H Thuốc mỡ tra mắt - Chloramphenicol, Hydrocortisone

Miochol E

0
Miochol E - SĐK VN-5566-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Miochol E Bột đông khô và dung dịch để pha thuốc nhỏ mắt - Acetylcholine Chloride

Medimax F

0
Medimax F - SĐK VNB-1159-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medimax F Thuốc nhỏ mũi - Benzalkonium, Xylometazoline

Mekoblue

0
Mekoblue - SĐK VNB-4535-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mekoblue Dung dịch nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Methylene blue

Maxidex 3,5g

0
Maxidex 3,5g - SĐK VN-5740-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Maxidex 3,5g Thuốc mỡ tra mắt - Dexamethasone

Mebicyprocol

0
Mebicyprocol - SĐK VNA-5038-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mebicyprocol Thuốc nhỏ mắt - Ciprofloxacin