Danh sách

Miochol E

0
Miochol E - SĐK VN-5566-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Miochol E Bột đông khô và dung dịch để pha thuốc nhỏ mắt - Acetylcholine Chloride

Medimax F

0
Medimax F - SĐK VNB-1159-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medimax F Thuốc nhỏ mũi - Benzalkonium, Xylometazoline

Mekoblue

0
Mekoblue - SĐK VNB-4535-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Mekoblue Dung dịch nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Methylene blue

MenThol

0
MenThol - SĐK VNB-2759-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. MenThol Viên ngậm - Menthol, Tinh dầu bạc hà

Metodex

0
Metodex - SĐK VD-19137-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Metodex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin (dưới dạng Tobramycin sulfat) 15mg; Dexamethason (dưới dạng Dexamethason natri phosphat) 5mg/5ml
Thuốc Naphacollyre B complex 10ml - SĐK VNB-1201-02

Naphacollyre B complex 10ml

0
Naphacollyre B complex 10ml - SĐK VNB-1201-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphacollyre B complex 10ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Chlorpheniramine, Dexpanthenol, Naphazoline, Pyridoxine, Vitamin B2
Thuốc Napharoton 15ml - SĐK VNB-0224-02

Napharoton 15ml

0
Napharoton 15ml - SĐK VNB-0224-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Napharoton 15ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Chlorpheniramine, Dexpanthenol, Naphazoline, Vitamin B6
Thuốc Naphazolin 0

Naphazolin 0,05%

0
Naphazolin 0,05% - SĐK V804-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Naphazolin 0,05% Thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride

Medietfikoleye 0,9%

0
Medietfikoleye 0,9% - SĐK VNB-1843-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Medietfikoleye 0,9% Thuốc nhỏ mũi, mắt - Natri chloride

Levobac

0
Levobac - SĐK VN-5187-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levobac Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin