Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamicin eye ointment
Gentamicin eye ointment - SĐK VN-8363-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin eye ointment Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin
Gentinex 0,3%
Gentinex 0,3% - SĐK VD-0216-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentinex 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin
Ghimax 0,05%
Ghimax 0,05% - SĐK V786-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ghimax 0,05% Dung dịch thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride
Hadocort-D 15ml
Hadocort-D 15ml - SĐK VNA-2971-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hadocort-D 15ml Thuốc xịt - Dexamethasone, Neomycin, Xylometazoline
Hadolmax
Hadolmax - SĐK VNA-3240-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hadolmax Thuốc nhỏ mắt - Ciprofloxacin
Humoxal 15ml
Humoxal 15ml - SĐK VN-7922-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Humoxal 15ml Dung dịch xịt mũi - Benzalkonium Chloride, Chlohydrate Phenylephrine
Hadocort B
Hadocort B - SĐK VNA-3440-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hadocort B Thuốc xịt - Xylometazoline
Handex B
Handex B - SĐK VNB-1233-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Handex B Thuốc tra mắt, mũi, tai - Betamethasone, Neomycin, Naphazoline, Benzalkonium, Vitamin B2
Fantilin
Fantilin - SĐK VD-30528-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Fantilin Thuốc xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 15 mg
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK NC33-H09-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch - Gentamicin


