Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-3944-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK NC2-H01-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch - Gentamicin
Gentamicin 0,3%-3mg/ml
Gentamicin 0,3%-3mg/ml - SĐK VN-7549-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-3mg/ml Thuốc nhỏ mắt tai - Gentamicin
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V815-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VNB-2568-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VNA-4939-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Eyrus Ophthalmic Suspension
Eyrus Ophthalmic Suspension - SĐK VN-21337-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyrus Ophthalmic Suspension Hỗn dịch nhỏ mắt - Polymycin B sulfate 60000IU; Neomycin sulfate 35mg; Dexamethason 10mg
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VNA-4967-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin
Fantilin
Fantilin - SĐK VD-30528-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Fantilin Thuốc xịt mũi - Mỗi 15 ml chứa Xylometazolin hydroclorid 15 mg
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK NC33-H09-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch - Gentamicin