Danh sách

Gentadex

0
Gentadex - SĐK VN-1168-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentadex Dung dịch nhỏ mắt; nhỏ tai - Gentamicin sulfate, Dexamethasone, Sodium phosphate

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V127-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Gentamicin sulfate

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-2383-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-3944-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK NC2-H01-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch - Gentamicin

Gentamicin 0,3%-3mg/ml

0
Gentamicin 0,3%-3mg/ml - SĐK VN-7549-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-3mg/ml Thuốc nhỏ mắt tai - Gentamicin

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V815-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VNB-2568-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VNA-4939-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Eyrus Ophthalmic Suspension

0
Eyrus Ophthalmic Suspension - SĐK VN-21337-18 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eyrus Ophthalmic Suspension Hỗn dịch nhỏ mắt - Polymycin B sulfate 60000IU; Neomycin sulfate 35mg; Dexamethason 10mg