Trang chủ 2020
Danh sách
Handex B
Handex B - SĐK VNB-1233-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Handex B Thuốc tra mắt, mũi, tai - Betamethasone, Neomycin, Naphazoline, Benzalkonium, Vitamin B2
Hanlim Ocle
Hanlim Ocle - SĐK VN-6692-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hanlim Ocle Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin
Hanlimfumeron
Hanlimfumeron - SĐK VN-0312-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hanlimfumeron Thuốc nhỏ mắt-1mg/ml - Fluorometholone
Hanlimoclex
Hanlimoclex - SĐK VN-8261-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hanlimoclex Hỗn dịch nhỏ mắt - Tobramycin, Dexamethasone
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V361-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin
Haopro
Haopro - SĐK VNA-3137-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Haopro Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VNA-3402-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Gifloxin Eye/Ear Drops
Gifloxin Eye/Ear Drops - SĐK VN-4966-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gifloxin Eye/Ear Drops Dung dịch nhỏ mắt, tai - Ofloxacin
Gate
Gate - SĐK VN-9894-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gate Dung dịch nhỏ mắt - Gatifloxacin
Gentadex
Gentadex - SĐK VN-1168-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentadex Dung dịch nhỏ mắt; nhỏ tai - Gentamicin sulfate, Dexamethasone, Sodium phosphate