Danh sách

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VD-0891-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Handex D

0
Handex D - SĐK VNB-1102-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Handex D Thuốc tra mắt - sodium sulfacetamide, Chlorpheniramine maleate, Naphazoline

Gentamicin 0.3%

0
Gentamicin 0.3% - SĐK VD-0865-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0.3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin

Gentamicin eye ointment

0
Gentamicin eye ointment - SĐK VN-8363-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin eye ointment Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin

Gentinex 0,3%

0
Gentinex 0,3% - SĐK VD-0216-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentinex 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin

Ghimax 0,05%

0
Ghimax 0,05% - SĐK V786-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Ghimax 0,05% Dung dịch thuốc nhỏ mũi - Naphazoline hydrochloride
Thuốc Hadocort-D 15ml - SĐK VNA-2971-00

Hadocort-D 15ml

0
Hadocort-D 15ml - SĐK VNA-2971-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hadocort-D 15ml Thuốc xịt - Dexamethasone, Neomycin, Xylometazoline
Thuốc Hadolmax - SĐK VNA-3240-00

Hadolmax

0
Hadolmax - SĐK VNA-3240-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hadolmax Thuốc nhỏ mắt - Ciprofloxacin

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VNB-2568-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VNA-4939-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin