Trang chủ 2020
Danh sách
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V361-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin
Haopro
Haopro - SĐK VNA-3137-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Haopro Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VNA-3402-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Gifloxin Eye/Ear Drops
Gifloxin Eye/Ear Drops - SĐK VN-4966-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gifloxin Eye/Ear Drops Dung dịch nhỏ mắt, tai - Ofloxacin
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V375-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Hadocort
Hadocort - SĐK VNA-2970-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hadocort Thuốc xịt - Dexamethasone, Xylometazoline
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VD-0891-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Handex D
Handex D - SĐK VNB-1102-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Handex D Thuốc tra mắt - sodium sulfacetamide, Chlorpheniramine maleate, Naphazoline
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V127-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Gentamicin sulfate
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-2383-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin