Danh sách

Gifloxin Eye/Ear Drops

0
Gifloxin Eye/Ear Drops - SĐK VN-4966-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gifloxin Eye/Ear Drops Dung dịch nhỏ mắt, tai - Ofloxacin

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V375-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Hadocort

0
Hadocort - SĐK VNA-2970-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Hadocort Thuốc xịt - Dexamethasone, Xylometazoline

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK VD-0891-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Handex D

0
Handex D - SĐK VNB-1102-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Handex D Thuốc tra mắt - sodium sulfacetamide, Chlorpheniramine maleate, Naphazoline

Gentamicin 0.3%

0
Gentamicin 0.3% - SĐK VD-0865-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0.3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin

Gentamicin eye ointment

0
Gentamicin eye ointment - SĐK VN-8363-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin eye ointment Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin

Gentinex 0,3%

0
Gentinex 0,3% - SĐK VD-0216-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentinex 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK NC2-H01-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch - Gentamicin

Gentamicin 0,3%-3mg/ml

0
Gentamicin 0,3%-3mg/ml - SĐK VN-7549-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-3mg/ml Thuốc nhỏ mắt tai - Gentamicin