Trang chủ 2020
Danh sách
Flarex
Flarex - SĐK VN-4951-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Flarex Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholone acetate
Frakidex
Frakidex - SĐK VN-1364-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Frakidex Thuốc nhỏ mắt - Framycetin sulfate, Dexamethason sodium phosphate
Gate
Gate - SĐK VN-9894-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gate Dung dịch nhỏ mắt - Gatifloxacin
Gentadex
Gentadex - SĐK VN-1168-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentadex Dung dịch nhỏ mắt; nhỏ tai - Gentamicin sulfate, Dexamethasone, Sodium phosphate
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V127-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Gentamicin sulfate
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-2383-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-3944-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK NC2-H01-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch - Gentamicin
Endura
Endura - SĐK VN-9901-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Endura Thuốc nhỏ mắt - Polysorbate 80, glycerin
Genoptic Liquifilm
Genoptic Liquifilm - SĐK VN-1574-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Genoptic Liquifilm Dung dịch nhỏ mắt-0,3% - Gentamicin sulfate