Trang chủ 2020
Danh sách
Gate
Gate - SĐK VN-9894-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gate Dung dịch nhỏ mắt - Gatifloxacin
Gentadex
Gentadex - SĐK VN-1168-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentadex Dung dịch nhỏ mắt; nhỏ tai - Gentamicin sulfate, Dexamethasone, Sodium phosphate
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V127-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Gentamicin sulfate
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-2383-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-3944-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK NC2-H01-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch - Gentamicin
Gentamicin 0,3%-3mg/ml
Gentamicin 0,3%-3mg/ml - SĐK VN-7549-03 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-3mg/ml Thuốc nhỏ mắt tai - Gentamicin
Gentamicin 0,3%-5ml
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V815-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin
Eskar
Eskar - SĐK VD-19198-13 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Eskar Dung dịch nhỏ mắt - Natri clorid 42mg/15ml
Gentamicin 0,3%
Gentamicin 0,3% - SĐK V1081-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Gentamicin