Danh sách

Flarex

0
Flarex - SĐK VN-4951-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Flarex Hỗn dịch nhỏ mắt - Fluorometholone acetate

Frakidex

0
Frakidex - SĐK VN-1364-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Frakidex Thuốc nhỏ mắt - Framycetin sulfate, Dexamethason sodium phosphate

Gate

0
Gate - SĐK VN-9894-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gate Dung dịch nhỏ mắt - Gatifloxacin

Gentadex

0
Gentadex - SĐK VN-1168-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentadex Dung dịch nhỏ mắt; nhỏ tai - Gentamicin sulfate, Dexamethasone, Sodium phosphate

Gentamicin 0,3%-5ml

0
Gentamicin 0,3%-5ml - SĐK V127-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3%-5ml Dung dịch thuốc nhỏ mắt - Gentamicin sulfate

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-2383-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc mỡ tra mắt - Gentamicin

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK VNA-3944-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Gentamicin

Gentamicin 0,3%

0
Gentamicin 0,3% - SĐK NC2-H01-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Gentamicin 0,3% Dung dịch - Gentamicin

Endura

0
Endura - SĐK VN-9901-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Endura Thuốc nhỏ mắt - Polysorbate 80, glycerin

Genoptic Liquifilm

0
Genoptic Liquifilm - SĐK VN-1574-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Genoptic Liquifilm Dung dịch nhỏ mắt-0,3% - Gentamicin sulfate