Danh sách

Betamethasone sodium phosphate 0,1% eye/ear drops

0
Betamethasone sodium phosphate 0,1% eye/ear drops - SĐK VN-9586-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Betamethasone sodium phosphate 0,1% eye/ear drops Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ tai - Betamethasone sodium phosphate
Thuốc Catacol 0

Catacol 0,1%

0
Catacol 0,1% - SĐK VN-8451-04 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Catacol 0,1% Dung dịch nhỏ mắt - disodium, Inosin Monophosphate

Binexbi tocin ophthalmic solution

0
Binexbi tocin ophthalmic solution - SĐK VN-9427-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Binexbi tocin ophthalmic solution Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin

Binexclear F

0
Binexclear F - SĐK VN-9926-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Binexclear F Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol, Dexamethasone

Bralcib

0
Bralcib - SĐK VN-1173-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bralcib Dung dịch nhỏ mắt-0.3% Tobramycin - Tobramycin sulfate

Bratorex

0
Bratorex - SĐK V625-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bratorex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin

Brimonidine Tartrate

0
Brimonidine Tartrate - SĐK VN-1571-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Brimonidine Tartrate Dung dịch nhỏ mắt-0,2% - Brimonidine Tartrate

Brulamycin

0
Brulamycin - SĐK VN-5768-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Brulamycin Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin

Brulamycin

0
Brulamycin - SĐK VN-2517-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Brulamycin Thuốc nhỏ mắt-15mg/5ml - Tobramycin

Benecole D

0
Benecole D - SĐK VNA-3351-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Benecole D Dung dịch thuốc nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Chlorpheniramine, Oxymetazoline