Danh sách

Binexclear F

0
Binexclear F - SĐK VN-9926-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Binexclear F Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol, Dexamethasone

Bralcib

0
Bralcib - SĐK VN-1173-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bralcib Dung dịch nhỏ mắt-0.3% Tobramycin - Tobramycin sulfate

Bratorex

0
Bratorex - SĐK V625-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Bratorex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin

Brimonidine Tartrate

0
Brimonidine Tartrate - SĐK VN-1571-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Brimonidine Tartrate Dung dịch nhỏ mắt-0,2% - Brimonidine Tartrate

Brulamycin

0
Brulamycin - SĐK VN-5768-01 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Brulamycin Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin

Brulamycin

0
Brulamycin - SĐK VN-2517-06 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Brulamycin Thuốc nhỏ mắt-15mg/5ml - Tobramycin

Benecole D

0
Benecole D - SĐK VNA-3351-00 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Benecole D Dung dịch thuốc nhỏ mắt - sodium sulfacetamide, Chlorpheniramine, Oxymetazoline

Cadexcin N

0
Cadexcin N - SĐK VN-6417-02 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cadexcin N Dung dịch nhỏ mắt nhỏ tai - Dexamethasone, Neomycin

Beracort

0
Beracort - SĐK V35-H12-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Beracort Dung dịch thuốc tra mắt - Berberine chloride, Naphazoline hydrochloride

Cats Eye PC eye drop

0
Cats Eye PC eye drop - SĐK VN-9874-05 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Cats Eye PC eye drop Dung dịch nhỏ mắt - Glycerin