Trang chủ 2020
Danh sách
Lecinflox OPH
Lecinflox OPH - SĐK VN-6975-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lecinflox OPH Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin
Norfloxacin 0,3%
Norfloxacin 0,3% - SĐK VD-5222-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Norfloxacin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Norfloxacin
Levoquin 0,5%
Levoquin 0,5% - SĐK VD-5801-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levoquin 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin hernihydrat
Lofxito tablet
Lofxito tablet - SĐK VN-6894-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lofxito tablet Viên nén bao phim - Lomefloxacin Hydrochloride
Lotemax
Lotemax - SĐK VN-7218-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lotemax Hỗn dịch thuốc nhỏ mắt vô trùng - Loteprednol etabonate
Lovacin Ophthalmic Solution
Lovacin Ophthalmic Solution - SĐK VN-6182-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lovacin Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin
Megafresh – 0,9%
Megafresh - 0,9% - SĐK VD-5285-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Megafresh - 0,9% Thuốc nhỏ mắt - Sodium chloride
Natri clorid 0,9%
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-5808-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi - Natri clorid
Newatipene Opthalmic Solution
Newatipene Opthalmic Solution - SĐK VN-5857-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Newatipene Opthalmic Solution Thuốc nhỏ mắt - Ketotifen fumarat
Lyrasil 0,3%
Lyrasil 0,3% - SĐK VD-5802-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lyrasil 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin