Danh sách

Lecinflox OPH

0
Lecinflox OPH - SĐK VN-6975-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lecinflox OPH Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin

Norfloxacin 0,3%

0
Norfloxacin 0,3% - SĐK VD-5222-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Norfloxacin 0,3% Thuốc nhỏ mắt - Norfloxacin

Levoquin 0,5%

0
Levoquin 0,5% - SĐK VD-5801-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Levoquin 0,5% Dung dịch nhỏ mắt - Levofloxacin hernihydrat

Lofxito tablet

0
Lofxito tablet - SĐK VN-6894-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lofxito tablet Viên nén bao phim - Lomefloxacin Hydrochloride

Lotemax

0
Lotemax - SĐK VN-7218-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lotemax Hỗn dịch thuốc nhỏ mắt vô trùng - Loteprednol etabonate

Lovacin Ophthalmic Solution

0
Lovacin Ophthalmic Solution - SĐK VN-6182-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lovacin Ophthalmic Solution Dung dịch nhỏ mắt - Ofloxacin

Megafresh – 0,9%

0
Megafresh - 0,9% - SĐK VD-5285-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Megafresh - 0,9% Thuốc nhỏ mắt - Sodium chloride

Natri clorid 0,9%

0
Natri clorid 0,9% - SĐK VD-5808-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Natri clorid 0,9% Dung dịch nhỏ mắt, nhỏ mũi - Natri clorid

Newatipene Opthalmic Solution

0
Newatipene Opthalmic Solution - SĐK VN-5857-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Newatipene Opthalmic Solution Thuốc nhỏ mắt - Ketotifen fumarat

Lyrasil 0,3%

0
Lyrasil 0,3% - SĐK VD-5802-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Lyrasil 0,3% Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin