Danh sách

Broflox – DX

0
Broflox - DX - SĐK VN-5669-08 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Broflox - DX Dung dịch nhỏ mắt - Ciprofloxacin, Dexamethasone

Otipax

0
Otipax - SĐK VN-7864-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Otipax Dung dịch nhỏ tai - Phenazone; Lidocaine HCl

Picaroxin

0
Picaroxin - SĐK VN-8085-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Picaroxin Viên nén bao phim - Ciprofloxacin Hydrochloride

Spersadex comp

0
Spersadex comp - SĐK VN-7764-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Spersadex comp Dung dịch nhỏ mắt - Chloramphenicol; Dexamethasone natri Phosphate

Tobrex

0
Tobrex - SĐK VN-7954-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Tobrex Dung dịch nhỏ mắt - Tobramycin
Thuốc Vimaxx - SĐK VD-7401-09

Vimaxx

0
Vimaxx - SĐK VD-7401-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Vimaxx Dung dịch trong suốt, không màu, không mùi - Dikali glycyrrhizinate……………..90.0 mg Natri Clorid………………………...220.0 mg Borneol, Benzalkonium Clorid, dung môi…..vđ 100ml

Utabon Adults

0
Utabon Adults - SĐK VN-8080-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Utabon Adults Dung dịch xịt mũi - Oxymetazoline hydrochloride

Utabon Pediatric

0
Utabon Pediatric - SĐK VN-8079-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Utabon Pediatric Dung dịch nhỏ mũi - Oxymetazoline hydrochloride

Combigan

0
Combigan - SĐK VN1-122-09 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Combigan Dung dịch nhỏ mắt - Brimonidine tartrate, Timolol maleat

Polydoxancol

0
Polydoxancol - SĐK VD-10222-10 - Thuốc điều trị Mắt - Tai Mũi Họng. Polydoxancol - Dexamethason natri phosphat 5mg, Cloramphenicol 25mg, Naphazolin 2,5mg